Quần áo & phụ kiện
36 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 上着うわぎN5
áo khoác, áo ngoài
寒いですから、上着を着てください。Trời lạnh nên hãy mặc áo khoác vào.
Mặc áo: 着る (きる); cởi: 脱ぐ (ぬぐ).
- かばんN5
cặp, túi xách
このかばんは重いです。Cái cặp này nặng.
- かぶるN5
đội (mũ, nón)
帽子をかぶって出かけます。Tôi đội mũ rồi ra ngoài.
Mũ: かぶる; áo: 着る; quần, giày: はく; kính: かける.
- 着るきるN5
mặc (áo)
寒いので、セーターを着ます。Vì lạnh nên tôi mặc áo len.
Nhóm II: 着て. Dùng cho áo/đồ mặc thân trên; quần, giày dùng はく.
- 靴くつN5
giày
玄関で靴を脱ぎます。Tôi cởi giày ở lối vào.
Mang giày: 靴をはく; cởi giày: 靴を脱ぐ.
- 靴下くつしたN5
tất, vớ
新しい靴下をはきます。Tôi mang đôi tất mới.
- コートN5
áo khoác; sân (tennis)
寒いですから、コートを着てください。Trời lạnh nên hãy mặc áo khoác.
- 締めるしめるN5
thắt (cà vạt, dây lưng), buộc chặt
父は毎朝ネクタイを締めます。Mỗi sáng bố tôi thắt cà vạt.
Đồng âm với 閉める (đóng); 締める dùng cho ネクタイ, ベルト.
- シャツN5
áo sơ mi
白いシャツを着ています。Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.
- スカートN5
váy
赤いスカートをはいています。Cô ấy đang mặc váy đỏ.
スカートをはく (mặc đồ phần dưới dùng はく).
- ズボンN5
quần (dài)
新しいズボンを買いました。Tôi đã mua cái quần mới.
ズボンをはく: mặc quần.
- セーターN5
áo len
寒いので、セーターを着ます。Vì lạnh nên tôi mặc áo len.
- 背広せびろN5
bộ com-lê, vest nam
父は背広を着て会社へ行きます。Bố tôi mặc com-lê đi làm.
- 脱ぐぬぐN5
cởi (quần áo, giày, mũ)
ここで くつを脱いで ください。Xin hãy cởi giày ở đây.
て形: 脱いで. Phản nghĩa: 着る, はく, かぶる.
- ネクタイN5
cà vạt
父は毎日ネクタイを します。Bố tôi ngày nào cũng thắt cà vạt.
Động từ đi kèm: ネクタイを する / しめる.
- はくN5
mặc (quần, váy); đi (giày, tất)
新しい くつを はきます。Tôi đi đôi giày mới.
Dùng cho đồ từ thắt lưng trở xuống; áo dùng 着る.
- ハンカチN5
khăn tay
ハンカチを忘れました。Tôi quên khăn tay rồi.
- 服ふくN5
quần áo
新しい服を買いました。Tôi đã mua quần áo mới.
- 帽子ぼうしN5
mũ, nón
暑いから帽子をかぶります。Vì trời nóng nên tôi đội mũ.
帽子をかぶる = đội mũ.
- ポケットN5
túi (áo, quần)
鍵をポケットに入れました。Tôi đã bỏ chìa khóa vào túi.
- ボタンN5
cúc áo; nút bấm
このボタンを押してください。Hãy bấm nút này.
ボタンを押す = bấm nút.
- 眼鏡めがねN5
kính (đeo mắt)
父は眼鏡をかけています。Bố tôi đeo kính.
眼鏡をかける = đeo kính. Thường viết めがね.
- 洋服ようふくN5
quần áo (kiểu Âu); quần áo nói chung
デパートで洋服を買いました。Tôi đã mua quần áo ở trung tâm thương mại.
Đối lập 和服 (kimono, đồ truyền thống Nhật).
- ワイシャツN5
áo sơ mi (công sở)
白いワイシャツを買いました。Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi trắng.
- 絹きぬN4
lụa
これは絹のスカーフです。Đây là khăn quàng bằng lụa.
- オーバーN4
áo khoác ngoài (măng tô); vượt quá; cường điệu
寒いので、オーバーを着て出かけます。Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác ra ngoài.
Nghĩa 'vượt quá': 時間をオーバーする (quá giờ).
- 手袋てぶくろN4
găng tay
寒いので手袋をします。Vì lạnh nên tôi đeo găng tay.
Đeo găng tay: 手袋をする / 手袋をはめる.
- 着物きものN4
kimono, trang phục truyền thống Nhật
お正月に着物を着ました。Tôi đã mặc kimono vào dịp Tết.
- サンダルN4
dép xăng-đan
夏はサンダルを履きます。Mùa hè tôi đi dép xăng-đan.
Giày dép dùng động từ 履く(はく).
- 下着したぎN4
đồ lót
新しい下着を買いました。Tôi đã mua đồ lót mới.
- スーツN4
bộ com-lê, bộ vest
会社へはスーツを着て行きます。Tôi mặc vest đi làm.
- 指輪ゆびわN4
nhẫn (đeo tay)
彼から指輪をもらいました。Tôi đã nhận được chiếc nhẫn từ anh ấy.
- 格好かっこうN4
dáng vẻ, bề ngoài; cách ăn mặc
その格好で出かけるの?Bạn định ra ngoài với bộ dạng đó à?
かっこいい = đẹp trai, ngầu (thường viết bằng kana).
- アクセサリーN4
đồ trang sức, phụ kiện
誕生日にアクセサリーをもらいました。Tôi được tặng đồ trang sức vào ngày sinh nhật.
- 糸いとN4
sợi chỉ
白い糸でボタンをつけました。Tôi đã đính cúc áo bằng chỉ trắng.
- 木綿もめんN4
vải bông, cotton
これは木綿のシャツです。Đây là áo sơ mi bằng vải cotton.
Không có từ nào khớp bộ lọc.