Nhà cửa & đồ dùng
68 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- アパートN5
căn hộ, nhà chung cư (thấp tầng)
駅の近くのアパートに住んでいます。Tôi sống ở căn hộ gần nhà ga.
- 家いえN5
nhà, ngôi nhà
私の家は駅から近いです。Nhà tôi gần nhà ga.
家 còn đọc うち (nhà mình, gia đình mình).
- 椅子いすN5
cái ghế
椅子に座ってください。Mời ngồi xuống ghế.
Ngồi lên ghế: 椅子に座る. Thường viết いす.
- うちN5
nhà, nhà mình; gia đình mình
今日はうちで休みます。Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.
Kanji: 家. うち mang sắc thái "nhà của mình", いえ chỉ ngôi nhà.
- お皿おさらN5
cái đĩa
お皿を洗ってください。Hãy rửa đĩa đi.
- お手洗いおてあらいN5
nhà vệ sinh
すみません、お手洗いはどこですか。Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Cách nói lịch sự của トイレ.
- お風呂おふろN5
bồn tắm; việc tắm bồn
毎晩お風呂に入ります。Tối nào tôi cũng tắm bồn.
Tắm bồn: お風呂に入る (dùng に, không dùng を).
- 階段かいだんN5
cầu thang
階段で三階まで上りました。Tôi đã đi cầu thang lên tầng 3.
- 鍵かぎN5
chìa khóa; ổ khóa
出かける前に鍵をかけます。Trước khi ra ngoài tôi khóa cửa.
鍵をかける = khóa (cửa).
- カップN5
tách, cốc (có quai)
カップにコーヒーを入れます。Tôi rót cà phê vào tách.
カップ thường có quai; コップ thường là cốc uống nước không quai, có thể làm bằng thủy tinh, nhựa, giấy, v.v.
- 花瓶かびんN5
bình hoa, lọ hoa
花瓶に花を入れました。Tôi đã cắm hoa vào bình.
- 玄関げんかんN5
lối vào, sảnh cửa (nhà)
玄関に誰か来ました。Có ai đó đến trước cửa.
- コップN5
cốc, ly (thường không có quai)
コップに水を入れてください。Hãy rót nước vào cốc.
コップ thường không có quai; カップ có quai.
- シャワーN5
vòi sen; tắm vòi sen
朝、シャワーをあびます。Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
シャワーを浴びる: tắm vòi sen.
- ストーブN5
lò sưởi
寒いので、ストーブをつけました。Vì lạnh nên tôi đã bật lò sưởi.
Nghĩa là lò sưởi, không phải bếp nấu.
- 住むすむN5
sống, cư trú
私は東京に住んでいます。Tôi đang sống ở Tokyo.
〜に住んでいます (trợ từ に, thường dùng dạng ています).
- 石鹸せっけんN5
xà phòng
せっけんで手を洗います。Tôi rửa tay bằng xà phòng.
Thường viết bằng hiragana せっけん.
- 洗濯せんたくN5
giặt giũ, giặt đồ
日曜日に洗濯をします。Tôi giặt đồ vào Chủ nhật.
- 掃除そうじN5
dọn dẹp, quét dọn
昨日、部屋を掃除しました。Hôm qua tôi đã dọn phòng.
- 台所だいどころN5
nhà bếp
母は台所で料理をしています。Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.
- テーブルN5
cái bàn (bàn ăn, bàn tiếp khách)
テーブルの上に本が あります。Trên bàn có quyển sách.
Bàn học/làm việc thường dùng 机 (つくえ).
- テレビN5
ti vi, truyền hình
夜、テレビを見ます。Buổi tối tôi xem ti vi.
- 電気でんきN5
điện; đèn điện
部屋の電気を消して ください。Hãy tắt đèn trong phòng.
電気を つける / 消す = bật / tắt đèn.
- 戸とN5
cửa (kiểu Nhật, thường là cửa kéo)
戸を閉めて ください。Hãy đóng cửa lại.
ドア: cửa kiểu Tây (cửa mở bản lề).
- ドアN5
cửa (kiểu Tây), cửa ra vào
ドアを開けて ください。Hãy mở cửa ra.
- トイレN5
nhà vệ sinh
すみません、トイレは どこですか。Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Cách nói lịch sự: お手洗い (おてあらい).
- 時計とけいN5
đồng hồ
この時計は高いです。Chiếc đồng hồ này đắt.
Cách đọc đặc biệt: とけい.
- 庭にわN5
vườn, sân vườn
庭で犬が遊んで います。Con chó đang chơi trong vườn.
- 灰皿はいざらN5
cái gạt tàn
灰皿は ありますか。Có gạt tàn không?
- 箱はこN5
cái hộp, cái thùng
この箱に本を入れて ください。Hãy cho sách vào hộp này.
- ベッドN5
giường
毎晩10時にベッドに入ります。Tối nào tôi cũng lên giường lúc 10 giờ.
- ペットN5
thú cưng
ペットを飼っていますか。Bạn có nuôi thú cưng không?
ペットを飼う = nuôi thú cưng.
- 部屋へやN5
phòng, căn phòng
部屋を掃除しました。Tôi đã dọn phòng.
- 本棚ほんだなN5
giá sách, kệ sách
本棚に辞書があります。Có quyển từ điển trên giá sách.
- マッチN5
que diêm
マッチで火をつけます。Châm lửa bằng que diêm.
- 窓まどN5
cửa sổ
窓を開けてもいいですか。Tôi mở cửa sổ được không?
- 冷蔵庫れいぞうこN5
tủ lạnh
冷蔵庫に牛乳があります。Trong tủ lạnh có sữa.
- 廊下ろうかN5
hành lang
廊下を走らないでください。Xin đừng chạy ngoài hành lang.
- 沸くわくN4
sôi (nước); (nước tắm) nóng
お湯が沸きました。Nước đã sôi rồi.
Tự động từ: お湯が沸く; tha động từ: お湯を沸かす.
- お宅おたくN4
nhà (của người khác, cách nói lịch sự)
先生のお宅はどちらですか。Nhà của thầy ở đâu ạ?
- ごみN4
rác
ごみはここに捨ててください。Hãy vứt rác ở đây.
- 布団ふとんN4
chăn đệm kiểu Nhật (futon)
布団を敷いて寝ます。Tôi trải futon ra rồi ngủ.
- ガラスN4
thủy tinh, kính
ガラスのコップを割ってしまいました。Tôi lỡ làm vỡ cái cốc thủy tinh.
- ガスN4
ga, khí đốt
ガスを止めるのを忘れないでください。Đừng quên khóa ga nhé.
- ~建て~だてN4
(nhà) ... tầng; kiểu nhà
私の家は二階建てです。Nhà tôi là nhà hai tầng.
3階 = tầng 3; 3階建て = nhà có 3 tầng. 一戸建て: nhà riêng.
- 畳たたみN4
chiếu tatami
畳の部屋で寝ます。Tôi ngủ ở phòng trải chiếu tatami.
Cũng là đơn vị đếm diện tích phòng: 6畳 (ろくじょう).
- 故障こしょうN4
hỏng hóc, trục trặc (máy móc)
エアコンが故障しました。Máy lạnh bị hỏng rồi.
Dùng cho máy móc, xe cộ: 〜が故障する.
- 壁かべN4
bức tường
壁にカレンダーを掛けました。Tôi đã treo lịch lên tường.
- 水道すいどうN4
nước máy; hệ thống cấp nước
水道の水を飲んでも大丈夫ですか。Uống nước máy có sao không?
- 下宿げしゅくN4
nhà trọ (ở cùng chủ nhà); ở trọ
大学の近くに下宿しています。Tôi ở trọ gần trường đại học.
- 鏡かがみN4
gương
出かける前に鏡を見ます。Tôi soi gương trước khi ra ngoài.
- 引っ越すひっこすN4
chuyển nhà
来月、大阪に引っ越します。Tháng sau tôi chuyển nhà đến Osaka.
Danh từ: 引っ越し (việc chuyển nhà).
- 冷房れいぼうN4
máy lạnh, điều hòa (làm mát)
暑いので冷房をつけました。Vì nóng nên tôi đã bật máy lạnh.
Ngược nghĩa: 暖房(だんぼう) = máy sưởi.
- 片付けるかたづけるN4
dọn dẹp, cất gọn
部屋を片付けてください。Hãy dọn dẹp phòng đi.
Tự động từ: 片付く (được dọn gọn).
- 火事かじN4
hỏa hoạn, đám cháy
昨日、近くで火事がありました。Hôm qua gần đây đã xảy ra hỏa hoạn.
火 = lửa; 火事 = vụ cháy.
- 隅すみN4
góc (phía trong)
部屋の隅に机を置きました。Tôi đặt cái bàn ở góc phòng.
隅 = góc phía trong; 角(かど) = góc phía ngoài (góc phố).
- 押し入れおしいれN4
tủ âm tường kiểu Nhật (để chăn nệm)
布団を押し入れに入れます。Tôi cất chăn nệm vào tủ âm tường.
- 電灯でんとうN4
đèn điện
暗いから電灯をつけてください。Tối rồi, hãy bật đèn lên.
- 引き出しひきだしN4
ngăn kéo
はさみは机の引き出しにあります。Cái kéo ở trong ngăn kéo bàn.
- 支度したくN4
sự chuẩn bị, sửa soạn
母は晩ご飯の支度をしています。Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
Gần nghĩa 準備 (じゅんび); 支度 hay dùng cho chuẩn bị bữa ăn, sửa soạn đi ra ngoài.
- 道具どうぐN4
dụng cụ, đồ dùng
この道具は何に使いますか。Dụng cụ này dùng để làm gì?
- 暖房だんぼうN4
máy sưởi; sự sưởi ấm
寒いので暖房をつけました。Vì lạnh nên tôi đã bật máy sưởi.
Trái nghĩa: 冷房 (れいぼう) máy lạnh.
- 留守るすN4
vắng nhà, đi vắng
友達の家へ行きましたが、留守でした。Tôi đến nhà bạn nhưng bạn đi vắng.
留守にする: đi vắng; 留守番 (るすばん): trông nhà.
- カーテンN4
rèm cửa
部屋のカーテンを閉めてください。Hãy kéo rèm phòng lại.
- 点くつくN4
(đèn, điện, máy) bật, sáng
部屋の電気がついています。Đèn trong phòng đang bật.
Thường viết つく. Tự động từ; tha động từ: つける (bật). Trạng thái: 〜がついている.
- 湯ゆN4
nước nóng
お湯でお茶を入れます。Tôi pha trà bằng nước nóng.
Thường dùng お湯. 水 là nước lạnh/nước thường.
- 生活せいかつN4
cuộc sống, sinh hoạt; sinh sống
日本の生活にもう慣れました。Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật rồi.
- 棚たなN4
kệ, giá (để đồ)
本を棚に置いてください。Hãy đặt sách lên kệ.
Không có từ nào khớp bộ lọc.