Ăn uống
62 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 朝御飯あさごはんN5
bữa sáng, cơm sáng
朝ご飯を食べましたか。Bạn đã ăn sáng chưa?
Thường viết 朝ご飯 hoặc 朝ごはん.
- 甘いあまいN5
ngọt; dễ dãi, nuông chiều
このケーキはとても甘いです。Cái bánh này rất ngọt.
- 飴あめN5
kẹo (kẹo cứng)
子どもに飴をあげました。Tôi đã cho đứa trẻ cái kẹo.
Cùng âm với 雨 (mưa).
- 美味しいおいしいN5
ngon
このラーメンはとてもおいしいです。Món ramen này rất ngon.
Thường viết bằng kana おいしい. Trái nghĩa: まずい.
- お菓子おかしN5
bánh kẹo, đồ ăn vặt
子どもはお菓子が大好きです。Trẻ con rất thích bánh kẹo.
- お酒おさけN5
rượu; rượu sake
父は毎晩お酒を飲みます。Tối nào bố tôi cũng uống rượu.
- お茶おちゃN5
trà (trà xanh); trà nói chung
お茶を飲みませんか。Uống trà không?
- お弁当おべんとうN5
cơm hộp
母がお弁当を作ってくれました。Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi.
- 辛いからいN5
cay; mặn
このカレーはとても辛いです。Món cà ri này rất cay.
Cùng chữ 辛い nhưng đọc つらい nghĩa là vất vả, khổ.
- カレーN5
cà ri, cơm cà ri
昼ごはんにカレーを食べました。Bữa trưa tôi đã ăn cơm cà ri.
- 牛肉ぎゅうにくN5
thịt bò
牛肉は高いです。Thịt bò đắt.
- 牛乳ぎゅうにゅうN5
sữa (bò)
毎朝牛乳を飲みます。Sáng nào tôi cũng uống sữa.
- 果物くだものN5
trái cây, hoa quả
果物の中でりんごが一番好きです。Trong các loại trái cây tôi thích táo nhất.
- 紅茶こうちゃN5
hồng trà, trà đen (trà kiểu Anh)
紅茶に砂糖を入れますか。Bạn có cho đường vào trà không?
紅茶 (trà đen) khác お茶 (thường là trà xanh).
- コーヒーN5
cà phê
コーヒーを一杯ください。Cho tôi một tách cà phê.
- 御飯ごはんN5
cơm; bữa ăn
いっしょにごはんを食べましょう。Cùng ăn cơm nhé.
Thường viết ごはん; 朝ごはん/昼ごはん/晩ごはん = bữa sáng/trưa/tối.
- 魚さかなN5
cá
私は肉より魚が好きです。Tôi thích cá hơn thịt.
- 砂糖さとうN5
đường (ăn)
コーヒーに砂糖を入れますか。Bạn có cho đường vào cà phê không?
- 塩しおN5
muối
スープに塩を少し入れます。Tôi cho một chút muối vào súp.
- 醤油しょうゆN5
xì dầu, nước tương
しょうゆを取ってください。Lấy giúp tôi lọ xì dầu.
Thường viết bằng hiragana しょうゆ.
- スプーンN5
thìa, muỗng
スプーンでスープを飲みます。Tôi ăn súp bằng thìa.
- 食べ物たべものN5
đồ ăn, thức ăn
どんな食べ物が好きですか。Bạn thích đồ ăn gì?
- 食べるたべるN5
ăn
毎朝パンを食べます。Mỗi sáng tôi ăn bánh mì.
- 卵たまごN5
trứng
毎朝卵を一つ食べます。Mỗi sáng tôi ăn một quả trứng.
- 茶碗ちゃわんN5
bát ăn cơm, chén
この茶碗はとてもきれいですね。Cái bát này đẹp quá nhỉ.
- 鶏肉とりにくN5
thịt gà
スーパーで鶏肉を買いました。Tôi đã mua thịt gà ở siêu thị.
- ナイフN5
con dao
ナイフで パンを切ります。Tôi cắt bánh mì bằng dao.
- 肉にくN5
thịt
私は肉が好きです。Tôi thích thịt.
- 飲み物のみものN5
đồ uống
何か飲み物は いかがですか。Bạn dùng chút đồ uống gì không?
- 飲むのむN5
uống; uống (thuốc)
毎朝コーヒーを飲みます。Mỗi sáng tôi uống cà phê.
Uống thuốc cũng dùng 飲む: 薬を 飲む.
- 箸はしN5
đôi đũa
箸で ご飯を食べます。Tôi ăn cơm bằng đũa.
Cùng âm はし với 橋 (cầu).
- バターN5
bơ
パンに バターを つけて食べます。Tôi phết bơ lên bánh mì rồi ăn.
- パンN5
bánh mì
朝ご飯に パンを食べます。Bữa sáng tôi ăn bánh mì.
- 晩御飯ばんごはんN5
bữa tối, cơm tối
もう晩御飯を食べましたか。Bạn đã ăn tối chưa?
Thường viết 晩ご飯.
- 昼御飯ひるごはんN5
bữa trưa, cơm trưa
一緒に昼ごはんを食べませんか。Cùng ăn trưa không?
Thường viết 昼ご飯 hoặc 昼ごはん.
- フォークN5
cái nĩa
ナイフとフォークで食べます。Ăn bằng dao và nĩa.
- 豚肉ぶたにくN5
thịt lợn
スーパーで豚肉を買いました。Tôi đã mua thịt lợn ở siêu thị.
- まずいN5
dở, không ngon
この店の料理はまずいです。Đồ ăn của quán này dở.
Trái nghĩa おいしい.
- 水みずN5
nước
冷たい水をください。Cho tôi nước lạnh.
Nước nóng là お湯(おゆ).
- 野菜やさいN5
rau, rau củ
毎日野菜を食べましょう。Hãy ăn rau mỗi ngày.
- 夕飯ゆうはんN5
bữa tối, cơm tối
今日の夕飯はカレーです。Bữa tối hôm nay là cà ri.
Đồng nghĩa 晩ご飯(ばんごはん).
- 料理りょうりN5
nấu ăn; món ăn
母は料理が上手です。Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
- 苦いにがいN4
đắng
この薬は苦いです。Thuốc này đắng.
- 焼くやくN4
nướng, rán; đốt
魚を焼きます。Tôi nướng cá.
Tự động từ: 焼ける.
- 噛むかむN4
cắn; nhai
ご飯はよく噛んで食べましょう。Hãy nhai kỹ khi ăn cơm.
- サンドイッチN4
bánh mì kẹp, sandwich
昼ご飯にサンドイッチを食べました。Tôi đã ăn bánh sandwich vào bữa trưa.
- ぶどうN4
nho, quả nho
このぶどうは甘いです。Chùm nho này ngọt.
- 漬けるつけるN4
ngâm; muối (dưa, rau)
母はきゅうりを漬けました。Mẹ tôi đã muối dưa chuột.
Phân biệt cùng âm つける: 付ける (gắn), 点ける (bật).
- サラダN4
món salad, rau trộn
朝ご飯にサラダを食べます。Tôi ăn salad vào bữa sáng.
- ステーキN4
bít tết
誕生日にステーキを食べました。Tôi đã ăn bít tết vào ngày sinh nhật.
- 味噌みそN4
tương miso
毎朝みそ汁を飲みます。Sáng nào tôi cũng ăn súp miso.
Thường viết bằng hiragana: みそ, みそ汁 (súp miso).
- ジャムN4
mứt
パンにジャムを塗ります。Tôi phết mứt lên bánh mì.
- 味あじN4
vị, mùi vị
このスープは味が薄いです。Món súp này vị nhạt.
- ごちそうN4
món ngon, bữa thịnh soạn; khao, đãi (ăn uống)
先輩が昼ご飯をごちそうしてくれました。Anh khóa trên đã khao tôi bữa trưa.
ごちそうさまでした: câu cảm ơn sau khi ăn. Chữ Hán: ご馳走.
- 米こめN4
gạo
スーパーでお米を買いました。Tôi đã mua gạo ở siêu thị.
Gạo chưa nấu: 米/お米; cơm đã nấu: ご飯.
- 沸かすわかすN4
đun sôi
お湯を沸かしてください。Hãy đun nước sôi đi.
Tự động từ: 沸く (sôi).
- ハンバーグN4
thịt băm viên áp chảo (hamburg steak)
昼ごはんにハンバーグを食べました。Bữa trưa tôi đã ăn món hamburg.
Khác ハンバーガー (bánh hamburger).
- 召し上がるめしあがるN4
ăn, uống (tôn kính ngữ của 食べる・飲む)
どうぞ召し上がってください。Xin mời dùng ạ.
Tôn kính ngữ; khiêm nhường ngữ tương ứng: いただく.
- 焼けるやけるN4
được nướng, chín; bị cháy; rám nắng
パンが焼けました。Bánh mì đã nướng xong.
Tự động từ; tha động từ tương ứng: 焼く (nướng).
- ケーキN4
bánh ngọt, bánh kem
誕生日にケーキを食べました。Tôi đã ăn bánh kem vào ngày sinh nhật.
- 食事しょくじN4
bữa ăn; ăn cơm, dùng bữa
家族といっしょに食事をします。Tôi dùng bữa cùng gia đình.
- アルコールN4
cồn; đồ uống có cồn, rượu bia
アルコールは飲めません。Tôi không uống được rượu bia.
Không có từ nào khớp bộ lọc.