Cơ thể & sức khỏe
44 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 足あしN5
chân; bàn chân
Cách viết khác: 脚
足が痛いです。Chân tôi bị đau.
足 chỉ cả chân lẫn bàn chân; 脚 chỉ phần chân (cẳng chân, đùi).
- 頭あたまN5
cái đầu
頭が痛いです。Tôi bị đau đầu.
頭がいい = thông minh.
- 痛いいたいN5
đau
お腹が痛いです。Tôi bị đau bụng.
Bộ phận + が痛い.
- お腹おなかN5
bụng
お腹がすきました。Tôi đói bụng rồi.
お腹がすく = đói bụng. Thường viết おなか.
- 顔かおN5
mặt, khuôn mặt
朝、顔を洗います。Buổi sáng tôi rửa mặt.
- 風邪かぜN5
cảm, cảm lạnh
風邪をひいて、学校を休みました。Tôi bị cảm nên nghỉ học.
風邪をひく = bị cảm.
- 体からだN5
cơ thể; sức khỏe
体に気をつけてください。Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
- 薬くすりN5
thuốc
毎日薬を飲んでください。Hãy uống thuốc mỗi ngày.
Uống thuốc: 薬を飲む (không dùng 食べる).
- 口くちN5
miệng
口を大きく開けてください。Hãy há miệng to ra.
Trong từ ghép đọc ぐち: 入口 (lối vào), 出口 (lối ra).
- 元気げんきN5
khỏe, khỏe mạnh; hăng hái, năng động
お元気ですか。Bạn có khỏe không?
Tính từ đuôi な: 元気な子ども.
- 死ぬしぬN5
chết
犬が死んで、悲しいです。Con chó chết nên tôi buồn.
Động từ duy nhất đuôi ぬ: 死にます, 死んで, 死んだ.
- 背せいN5
chiều cao, vóc người
兄は背が高いです。Anh trai tôi cao.
背が高い/低い: cao/thấp (người); còn đọc là せ.
- 疲れるつかれるN5
mệt, mệt mỏi
今日はとても疲れました。Hôm nay tôi rất mệt.
Diễn tả trạng thái mệt dùng 疲れた / 疲れています.
- 手てN5
tay, bàn tay
食べる前に手を洗います。Tôi rửa tay trước khi ăn.
- 歯はN5
răng
歯が痛いです。Tôi bị đau răng.
- 鼻はなN5
cái mũi
象は鼻が長いです。Con voi có cái mũi dài.
Cùng âm はな với 花 (hoa).
- 病院びょういんN5
bệnh viện
風邪で病院へ行きました。Tôi đã đến bệnh viện vì bị cảm.
Phân biệt 美容院(びよういん) = tiệm làm tóc.
- 病気びょうきN5
bệnh, ốm
母は病気で寝ています。Mẹ tôi bị ốm nên đang nằm nghỉ.
病気になる = bị ốm.
- 磨くみがくN5
đánh (răng); đánh bóng, mài
寝る前に歯を磨きます。Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
歯を磨く = đánh răng; て-form: 磨いて.
- 耳みみN5
tai
うさぎは耳が長いです。Thỏ có tai dài.
- 目めN5
mắt
彼女は目が大きいです。Cô ấy có đôi mắt to.
Hậu tố ~目 chỉ thứ tự: 二つ目 = cái thứ hai.
- 運動うんどうN4
vận động, tập thể dục
毎朝公園で運動しています。Sáng nào tôi cũng tập thể dục ở công viên.
- 痩せるやせるN4
gầy đi, giảm cân
毎日走って、3キロ痩せました。Chạy bộ mỗi ngày, tôi đã giảm 3 cân.
Trạng thái 'gầy': 痩せている; trái nghĩa: 太る.
- 歯医者はいしゃN4
nha sĩ; phòng khám nha khoa
歯が痛いので、歯医者に行きます。Vì đau răng nên tôi đi nha sĩ.
- 治るなおるN4
khỏi (bệnh), lành
風邪が治りました。Tôi đã khỏi cảm.
Tha động từ: 治す. Phân biệt 直る (được sửa xong).
- 熱ねつN4
sốt; nhiệt, sức nóng
熱があるので、学校を休みます。Vì bị sốt nên tôi nghỉ học.
熱がある: bị sốt.
- けがN4
vết thương; bị thương
転んで、足にけがをしました。Tôi bị ngã và bị thương ở chân.
Kanji: 怪我. Thường dùng けがをする.
- 喉のどN4
họng, cổ họng
風邪で喉が痛いです。Tôi bị cảm nên đau họng.
のどが渇く(かわく) = khát nước. Thường viết bằng hiragana.
- 血ちN4
máu
指から血が出ました。Ngón tay bị chảy máu.
- 毛けN4
lông, tóc
この犬は毛が長いです。Con chó này lông dài.
Tóc trên đầu thường dùng 髪(かみ).
- 具合ぐあいN4
tình trạng (sức khỏe, máy móc), trạng thái
体の具合はどうですか。Sức khỏe của bạn thế nào rồi?
具合が悪い: không khỏe / (máy) bị trục trặc.
- 髪かみN4
tóc
髪を短く切りました。Tôi đã cắt tóc ngắn.
Cũng nói 髪の毛 (かみのけ). Đồng âm với 紙 (giấy).
- 腕うでN4
cánh tay; tay nghề
腕が痛いです。Tôi bị đau cánh tay.
腕がいい: tay nghề giỏi. 腕時計: đồng hồ đeo tay.
- お見舞いおみまいN4
việc thăm người ốm; quà thăm người bệnh
入院している友達のお見舞いに行きました。Tôi đã đi thăm người bạn đang nằm viện.
お見舞いに行く: đi thăm người ốm.
- 退院たいいんN4
ra viện, xuất viện
父は来週退院します。Tuần sau bố tôi sẽ ra viện.
Trái nghĩa: 入院 (nhập viện).
- 太るふとるN4
béo lên, tăng cân
最近少し太りました。Gần đây tôi hơi béo lên.
Nói ai đó béo: 太っている. Trái nghĩa: やせる.
- 注射ちゅうしゃN4
tiêm, chích (thuốc)
病院で注射をしてもらいました。Tôi đã được tiêm ở bệnh viện.
- 背中せなかN4
lưng
背中が痛いです。Tôi bị đau lưng.
- 眠いねむいN4
buồn ngủ
昨日寝なかったので、眠いです。Hôm qua tôi không ngủ nên giờ buồn ngủ.
- 首くびN4
cổ
首が痛いです。Tôi bị đau cổ.
- ひげN4
râu
父は毎朝ひげをそります。Bố tôi cạo râu mỗi sáng.
ひげをそる: cạo râu.
- 入院にゅういんN4
nhập viện, nằm viện
祖母は今入院しています。Bà tôi hiện đang nằm viện.
Trái nghĩa: 退院 (たいいん, xuất viện).
- 眠るねむるN4
ngủ, ngủ say
赤ちゃんがよく眠っています。Em bé đang ngủ say.
寝る: đi ngủ, nằm; 眠る: ngủ (trạng thái chìm vào giấc ngủ). Thể て: 眠って.
- 指ゆびN4
ngón tay
ナイフで指を切ってしまいました。Tôi lỡ cắt vào ngón tay bằng dao.
Không có từ nào khớp bộ lọc.