Gia đình
36 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 兄あにN5
anh trai (của mình)
兄は大学生です。Anh trai tôi là sinh viên đại học.
Anh của người khác: お兄さん.
- 姉あねN5
chị gái (của mình)
姉は銀行で働いています。Chị gái tôi làm việc ở ngân hàng.
Chị của người khác: お姉さん.
- 妹いもうとN5
em gái (của mình)
妹は高校生です。Em gái tôi là học sinh cấp ba.
Em gái người khác: 妹さん.
- 生まれるうまれるN5
được sinh ra, ra đời
私は東京で生まれました。Tôi sinh ra ở Tokyo.
Nơi sinh: 〜で生まれる; năm sinh: 〜年に生まれる.
- お母さんおかあさんN5
mẹ (gọi mẹ; mẹ của người khác)
お母さんはお元気ですか。Mẹ bạn có khỏe không?
Nói về mẹ mình với người ngoài: 母 (はは).
- 奥さんおくさんN5
vợ (của người khác)
田中さんの奥さんは先生です。Vợ anh Tanaka là giáo viên.
Nói về vợ mình: 妻 (つま) hoặc 家内 (かない).
- 伯父さんおじさんN5
chú, bác, cậu; chú (người đàn ông trung niên)
Cách viết khác: 叔父さん
おじさんは大阪に住んでいます。Chú tôi sống ở Osaka.
伯父: anh của bố/mẹ; 叔父: em của bố/mẹ. Thường viết おじさん. Phân biệt おじいさん (ông).
- おじいさんN5
ông; ông cụ
おじいさんは毎朝散歩します。Ông tôi đi dạo mỗi sáng.
Trường âm: おじいさん (ông) ≠ おじさん (chú). Ông mình: 祖父 (そふ).
- お父さんおとうさんN5
bố (gọi bố; bố của người khác)
お父さんのお仕事は何ですか。Bố bạn làm nghề gì?
Nói về bố mình với người ngoài: 父 (ちち).
- 弟おとうとN5
em trai (của mình)
弟はサッカーが好きです。Em trai tôi thích bóng đá.
Em trai người khác: 弟さん.
- お兄さんおにいさんN5
anh trai (của người khác; khi gọi anh mình)
お兄さんは何歳ですか。Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
Nói về anh mình với người ngoài: 兄 (あに).
- お姉さんおねえさんN5
chị gái (của người khác; khi gọi chị mình)
お姉さんはどこに住んでいますか。Chị gái bạn sống ở đâu?
Nói về chị mình với người ngoài: 姉 (あね).
- 伯母さんおばさんN5
cô, dì, bác gái; cô (người phụ nữ trung niên)
Cách viết khác: 叔母さん
おばさんの家へ遊びに行きます。Tôi đến nhà cô chơi.
伯母: chị của bố/mẹ; 叔母: em của bố/mẹ. Phân biệt おばあさん (bà).
- おばあさんN5
bà; bà cụ
おばあさんはお元気ですか。Bà bạn có khỏe không?
Trường âm: おばあさん (bà) ≠ おばさん (cô, dì). Bà mình: 祖母 (そぼ).
- 家族かぞくN5
gia đình
私は家族と住んでいます。Tôi sống cùng gia đình.
Nói về gia đình người khác lịch sự: ご家族.
- 家庭かていN5
gia đình, mái ấm
田中さんの家庭はにぎやかです。Gia đình anh Tanaka rất náo nhiệt.
- 兄弟きょうだいN5
anh chị em
兄弟が何人いますか。Bạn có mấy anh chị em?
Hỏi lịch sự về người khác: ご兄弟.
- 結婚けっこんN5
kết hôn, cưới
姉は来年結婚します。Năm sau chị gái tôi sẽ kết hôn.
〜と結婚する = kết hôn với ai (dùng と). 結婚しています = đã kết hôn.
- 子供こどもN5
trẻ con; con cái
子供が二人います。Tôi có hai đứa con.
Cũng hay viết 子ども.
- 父ちちN5
bố, cha (của mình)
父は銀行で働いています。Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
Nói về bố mình: 父; bố người khác: お父さん.
- 母ははN5
mẹ (của mình)
母は料理が上手です。Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
Nói về mẹ người khác hoặc gọi mẹ: お母さん.
- 両親りょうしんN5
bố mẹ, cha mẹ
私の両親はハノイに住んでいます。Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội.
Bố mẹ người khác: ご両親(ごりょうしん).
- 赤ちゃんあかちゃんN4
em bé
赤ちゃんが寝ています。Em bé đang ngủ.
- 親おやN4
bố mẹ, cha mẹ
親に手紙を書きました。Tôi đã viết thư cho bố mẹ.
両親(りょうしん) = bố mẹ (cả hai).
- パパN4
bố, ba (cách gọi thân mật)
パパ、早く帰ってきてね。Bố ơi, về sớm nhé.
- 夫おっとN4
chồng (của mình)
夫は銀行で働いています。Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.
Chồng người khác: ご主人; vợ mình: 妻.
- 赤ん坊あかんぼうN4
em bé, trẻ sơ sinh
赤ん坊が寝ています。Em bé đang ngủ.
Cách nói thân mật hơn: 赤ちゃん.
- 祖母そぼN4
bà (của mình)
祖母は今年80歳になります。Bà tôi năm nay 80 tuổi.
Bà của người khác: おばあさん.
- ご主人ごしゅじんN4
chồng (của người khác, kính ngữ)
ご主人はお元気ですか。Chồng chị có khỏe không?
Chồng mình gọi là 主人 hoặc 夫(おっと); chồng người khác là ご主人.
- お嬢さんおじょうさんN4
con gái (của người khác, lịch sự); cô gái trẻ
お嬢さんはおいくつですか。Con gái anh chị bao nhiêu tuổi rồi?
Con gái mình gọi là 娘(むすめ).
- 祖父そふN4
ông (của mình)
祖父は八十歳です。Ông tôi 80 tuổi.
Ông của người khác (hoặc khi gọi): おじいさん.
- 妻つまN4
vợ (của mình)
妻は銀行で働いています。Vợ tôi làm việc ở ngân hàng.
Vợ mình: 妻/家内; vợ người khác: 奥さん.
- 息子むすこN4
con trai (của mình)
息子は今大学生です。Con trai tôi bây giờ là sinh viên đại học.
Con trai người khác: 息子さん. Con gái: 娘 (むすめ).
- お子さんおこさんN4
con (của người khác, cách nói lịch sự)
お子さんは何歳ですか。Con anh/chị mấy tuổi rồi?
Con của mình: 子ども.
- 娘むすめN4
con gái (của mình)
娘は今年大学に入りました。Con gái tôi năm nay đã vào đại học.
Con gái người khác: お嬢さん (おじょうさん).
- 家内かないN4
vợ (tôi) – cách nói khiêm tốn
家内は今出かけています。Vợ tôi bây giờ đang ra ngoài.
Vợ mình: 家内・妻; vợ người khác: 奥さん.
Không có từ nào khớp bộ lọc.