Con người & quan hệ
51 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- あなたN5
anh, chị, bạn (ngôi thứ hai)
これはあなたの傘ですか。Đây có phải ô của bạn không?
Ít dùng với người trên; người Nhật thường gọi tên + さん.
- 大勢おおぜいN5
đông người, nhiều người
駅に人が大勢います。Ở nhà ga có rất đông người.
Chỉ dùng cho người; đồ vật dùng たくさん.
- 男おとこN5
đàn ông, nam giới
あの男の人は誰ですか。Người đàn ông kia là ai?
Lịch sự: 男の人, 男性; 男 đứng một mình nghe suồng sã.
- 男の子おとこのこN5
bé trai, cậu bé
公園で男の子が遊んでいます。Có cậu bé đang chơi ở công viên.
- 大人おとなN5
người lớn
大人になったら医者になりたいです。Khi lớn lên tôi muốn trở thành bác sĩ.
Cách đọc đặc biệt おとな. Trái nghĩa: 子ども.
- 女おんなN5
phụ nữ, nữ giới
あの女の人は私の先生です。Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.
Lịch sự: 女の人, 女性.
- 女の子おんなのこN5
bé gái, cô bé
あの女の子は私の妹です。Cô bé kia là em gái tôi.
- 外国人がいこくじんN5
người nước ngoài
この町には外国人が多いです。Ở thị trấn này có nhiều người nước ngoài.
- 方かたN5
vị, người (cách nói lịch sự của 人); cách (làm)
あの方はどなたですか。Vị kia là ai vậy?
V-ます bỏ ます + 方 = cách làm: 読み方 (cách đọc).
- 警官けいかんN5
cảnh sát, viên cảnh sát
警官に道を聞きました。Tôi đã hỏi đường viên cảnh sát.
Trong hội thoại thường gọi おまわりさん.
- ~さんN5
anh, chị, ông, bà (gắn sau tên người)
田中さんは先生です。Anh Tanaka là giáo viên.
Không dùng さん sau tên của chính mình.
- 自分じぶんN5
bản thân, tự mình
自分の部屋は自分で掃除します。Phòng của mình thì tự mình dọn.
自分で: tự mình (làm).
- ~人~じんN5
người (nước ~)
私はベトナム人です。Tôi là người Việt Nam.
~じん chỉ quốc tịch (日本人); đếm người dùng ~にん (三人).
- 先生せんせいN5
giáo viên, thầy/cô giáo; bác sĩ
山田先生はとても優しいです。Thầy Yamada rất hiền.
Dùng để gọi người khác; nói về nghề của mình dùng 教師.
- ~たちN5
các, những (số nhiều, chỉ người)
子どもたちが公園で遊んでいます。Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
私たち: chúng tôi, chúng ta.
- どなたN5
ai, vị nào (lịch sự)
あの方は どなたですか。Vị kia là ai vậy?
Dạng lịch sự của だれ.
- 友達ともだちN5
bạn, bạn bè
友達と遊びに行きます。Tôi đi chơi với bạn.
- 名前なまえN5
tên
お名前は何ですか。Tên bạn là gì?
- 二十歳はたちN5
20 tuổi
弟は今年二十歳に なりました。Em trai tôi năm nay tròn 20 tuổi.
Cách đọc đặc biệt: はたち.
- 人ひとN5
người
あの人は田中さんです。Người kia là anh Tanaka.
Đếm người dùng ~人(にん): 3人(さんにん); riêng 一人(ひとり), 二人(ふたり).
- 一人ひとりN5
một người; một mình (一人で)
週末は一人で映画を見ます。Cuối tuần tôi đi xem phim một mình.
一人(ひとり), 二人(ふたり) đọc đặc biệt; từ 3 người: 三人(さんにん).
- 二人ふたりN5
hai người
二人で旅行しました。Hai người đã đi du lịch cùng nhau.
Đọc đặc biệt ふたり, không phải にん.
- 皆さんみなさんN5
mọi người, các bạn, quý vị
皆さん、おはようございます。Chào buổi sáng mọi người.
Lịch sự hơn みんな.
- みんなN5
mọi người, tất cả
みんなで写真を撮りましょう。Mọi người cùng chụp ảnh nào.
みんなで = cùng mọi người. Lịch sự hơn: 皆さん.
- 私わたしN5
tôi
私は学生です。Tôi là sinh viên.
- 私わたくしN5
tôi (cách nói rất trang trọng)
私は山田と申します。Tôi tên là Yamada.
Cùng chữ 私 nhưng đọc わたくし trong tình huống trang trọng (phỏng vấn, công việc).
- 僕ぼくN4
tôi, tớ (nam giới dùng)
僕は大学生です。Tớ là sinh viên đại học.
- 彼かれN4
anh ấy; bạn trai
彼は私の友達です。Anh ấy là bạn của tôi.
彼女 = cô ấy, bạn gái; 彼氏 = bạn trai.
- 泥棒どろぼうN4
kẻ trộm
昨日、隣の家に泥棒が入りました。Hôm qua có trộm vào nhà bên cạnh.
- ~家~かN4
nhà ~ (người chuyên về ~)
Sau này tôi muốn trở thành nhạc sĩ.Sau này tôi muốn trở thành nhà âm nhạc.
画家 (họa sĩ), 作家 (nhà văn); khác 家(いえ) = ngôi nhà.
- 戦争せんそうN4
chiến tranh
祖父は戦争の話をしてくれました。Ông tôi đã kể cho tôi nghe chuyện chiến tranh.
- 客きゃくN4
khách (khách hàng, khách đến nhà)
今日は店にお客さんが多いです。Hôm nay cửa hàng đông khách.
Thường nói lịch sự: お客さん / お客様.
- 皆みなN4
mọi người, tất cả
皆さん、おはようございます。Chào buổi sáng mọi người.
Cũng đọc みんな; 皆さん là cách gọi lịch sự.
- 亡くなるなくなるN4
qua đời, mất
祖父は去年亡くなりました。Ông tôi đã qua đời năm ngoái.
Cách nói lịch sự của 死ぬ; khác 無くなる (mất, hết đồ vật).
- 彼らかれらN4
họ, bọn họ
彼らは同じクラスの学生です。Họ là sinh viên cùng lớp.
- 男性だんせいN4
nam giới, đàn ông
あの男性は誰ですか。Người đàn ông kia là ai vậy?
Trang trọng hơn 男の人.
- ~ちゃんN4
bé..., (hậu tố gọi thân mật trẻ em, bạn thân)
ゆきちゃんは五歳です。Bé Yuki 5 tuổi.
Thân mật hơn さん; dùng cho trẻ em, bạn bè thân (thường là nữ).
- 女性じょせいN4
phụ nữ, nữ giới
受付の女性に聞きました。Tôi đã hỏi cô gái ở quầy lễ tân.
Trang trọng hơn 女の人.
- 子こN4
đứa trẻ, con
あの子はよく勉強します。Đứa trẻ đó học rất chăm.
Hay gặp: 男の子, 女の子, うちの子.
- お金持ちおかねもちN4
người giàu, nhà giàu
Cách viết khác: 金持ち
彼はお金持ちです。Anh ấy là người giàu.
- 彼女かのじょN4
cô ấy; bạn gái
彼女は私のクラスメートです。Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女ができる: có bạn gái. Tương ứng: 彼 (anh ấy, bạn trai).
- 市民しみんN4
người dân thành phố, thị dân, công dân
この図書館は市民なら誰でも使えます。Thư viện này người dân thành phố ai cũng dùng được.
- ~様~さまN4
ngài, ông, bà (hậu tố kính trọng, trang trọng hơn さん)
山田様、こちらへどうぞ。Mời ngài Yamada đi lối này.
Dùng với khách hàng (お客様) và trong thư từ (〜様).
- 先輩せんぱいN4
đàn anh, đàn chị, tiền bối
会社の先輩に仕事を教えてもらいました。Tôi được đàn anh ở công ty chỉ việc cho.
Trái nghĩa: 後輩 (こうはい) đàn em.
- 習慣しゅうかんN4
tập quán, phong tục; thói quen
毎朝走るのが私の習慣です。Chạy bộ mỗi sáng là thói quen của tôi.
- 君きみN4
cậu, em (ngôi thứ hai, thân mật, nam hay dùng)
君はどう思う?Cậu nghĩ sao?
Dùng với người ngang hàng hoặc dưới mình; không dùng với người trên.
- ~君~くんN4
cậu ~, em ~ (gọi bạn nam hoặc người dưới)
田中君、ちょっと来て。Tanaka này, lại đây một chút.
Dùng sau tên con trai hoặc người dưới; với người trên dùng 〜さん.
- 別れるわかれるN4
chia tay, chia ly
駅で友達と別れました。Tôi đã chia tay bạn ở nhà ga.
Mẫu: 〜と別れる. Phân biệt với 分かれる (chia ra, tách ra).
- 関係かんけいN4
quan hệ, liên quan
その話は私と関係がありません。Chuyện đó không liên quan đến tôi.
Mẫu: 〜と関係がある/ない.
- すりN4
kẻ móc túi
電車ですりに財布を取られました。Tôi bị kẻ móc túi lấy mất ví trên tàu.
Hay gặp trong câu bị động: すりに〜を取られる.
- 社会しゃかいN4
xã hội
社会のルールを守りましょう。Hãy tuân thủ các quy tắc xã hội.
Không có từ nào khớp bộ lọc.