Sở thích & giải trí
54 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 遊ぶあそぶN5
chơi; đi chơi
公園で子どもと遊びます。Tôi chơi với con ở công viên.
Đi chơi: 遊びに行く; chơi với ai: 〜と遊ぶ.
- 歌うたN5
bài hát
日本の歌が好きです。Tôi thích bài hát Nhật.
- 歌ううたうN5
hát
カラオケで歌を歌いました。Tôi đã hát ở karaoke.
- 絵えN5
tranh, bức vẽ
妹は絵を描くのが好きです。Em gái tôi thích vẽ tranh.
Vẽ tranh: 絵を描く (かく).
- 映画えいがN5
phim, điện ảnh
週末に映画を見ました。Cuối tuần tôi đã xem phim.
- 泳ぐおよぐN5
bơi
海で泳ぎました。Tôi đã bơi ở biển.
Thể て: 泳いで (đuôi ぐ → いで).
- 音楽おんがくN5
âm nhạc
音楽を聞くのが好きです。Tôi thích nghe nhạc.
- カメラN5
máy ảnh
このカメラは高いです。Cái máy ảnh này đắt.
- ギターN5
đàn ghi-ta
兄はギターが上手です。Anh trai tôi chơi ghi-ta giỏi.
Chơi đàn ghi-ta: ギターをひく.
- 雑誌ざっしN5
tạp chí
電車で雑誌を読みます。Tôi đọc tạp chí trên tàu điện.
- 散歩さんぽN5
đi dạo, tản bộ
毎朝公園を散歩します。Mỗi sáng tôi đi dạo trong công viên.
〜を散歩する: trợ từ を chỉ nơi đi qua.
- 写真しゃしんN5
ảnh, bức ảnh
ここで写真を撮ってもいいですか。Tôi chụp ảnh ở đây được không?
写真を撮る: chụp ảnh.
- スポーツN5
thể thao
どんなスポーツが好きですか。Bạn thích môn thể thao nào?
- たばこN5
thuốc lá
父はたばこを吸いません。Bố tôi không hút thuốc.
たばこを吸う: hút thuốc.
- テープN5
băng (ghi âm); băng dính
テープを聞いて ください。Hãy nghe băng.
- テープレコーダーN5
máy ghi âm (băng cát-xét)
テープレコーダーで音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc bằng máy cát-xét.
- 撮るとるN5
chụp (ảnh), quay (phim)
ここで写真を撮っても いいですか。Tôi chụp ảnh ở đây có được không?
写真を 撮る; phân biệt với 取る (lấy).
- 登るのぼるN5
leo, trèo (núi, cây)
友達と山に登りました。Tôi đã leo núi với bạn.
Dùng trợ từ に: 山に 登る.
- パーティーN5
bữa tiệc
明日、友達と パーティーを します。Ngày mai tôi tổ chức tiệc với bạn bè.
- 弾くひくN5
chơi, đánh (đàn)
姉は ピアノを弾きます。Chị tôi chơi piano.
Dùng cho đàn phím/dây; nhạc cụ thổi dùng 吹く. Phân biệt 引く.
- フィルムN5
phim (cuộn phim máy ảnh)
カメラにフィルムを入れます。Tôi lắp phim vào máy ảnh.
- ラジオN5
radio, đài
毎朝ラジオでニュースを聞きます。Sáng nào tôi cũng nghe tin tức trên radio.
- ラジオカセN5
máy radio cát-xét
ラジオカセで音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc bằng máy radio cát-xét.
Thường gọi tắt là ラジカセ.
- 旅行りょこうN5
du lịch, chuyến đi
夏休みに京都へ旅行しました。Kỳ nghỉ hè tôi đã đi du lịch Kyoto.
- レコードN5
đĩa hát (đĩa than); kỷ lục
父は古いレコードを聞くのが好きです。Bố tôi thích nghe đĩa hát cũ.
- 漫画まんがN4
truyện tranh, manga
弟は漫画を読むのが好きです。Em trai tôi thích đọc truyện tranh.
- ステレオN4
dàn âm thanh, dàn stereo
新しいステレオで音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc bằng dàn âm thanh mới.
- 小説しょうせつN4
tiểu thuyết
寝る前に小説を読みます。Tôi đọc tiểu thuyết trước khi ngủ.
- 人形にんぎょうN4
búp bê; con rối
妹に人形をあげました。Tôi đã tặng búp bê cho em gái.
- 柔道じゅうどうN4
judo, nhu đạo
弟は毎週柔道を習っています。Em trai tôi học judo hàng tuần.
- 試合しあいN4
trận đấu, cuộc thi đấu
明日、サッカーの試合があります。Ngày mai có trận bóng đá.
- お祭りおまつりN4
lễ hội
夏にはお祭りがたくさんあります。Mùa hè có nhiều lễ hội.
- スクリーンN4
màn hình, màn chiếu
大きいスクリーンで映画を見ました。Tôi đã xem phim trên màn hình lớn.
- 踊るおどるN4
nhảy, múa
みんなで歌って踊りました。Mọi người cùng hát và nhảy múa.
- 楽しむたのしむN4
tận hưởng, vui thích
旅行を楽しみました。Tôi đã tận hưởng chuyến du lịch.
楽しみにしています = rất mong chờ.
- 踊りおどりN4
điệu nhảy, điệu múa
日本の踊りを習っています。Tôi đang học múa Nhật Bản.
- おもちゃN4
đồ chơi
子どもにおもちゃを買ってあげました。Tôi đã mua đồ chơi cho con.
- 釣るつるN4
câu (cá)
川で魚を釣りました。Tôi đã câu cá ở sông.
Danh từ: 釣り (việc câu cá).
- 遊びあそびN4
sự vui chơi, trò chơi
今度家へ遊びに来てください。Lần tới hãy đến nhà tôi chơi nhé.
遊びに行く/来る: đi/đến chơi.
- 音おとN4
âm thanh, tiếng động
外で大きな音がしました。Bên ngoài có tiếng động lớn.
音: tiếng của vật; 声 (こえ): tiếng của người, động vật. Mẫu: 音がする.
- 負けるまけるN4
thua, bị đánh bại
昨日の試合で負けました。Tôi đã thua trong trận đấu hôm qua.
Thua ai: 〜に負ける. Trái nghĩa: 勝つ (かつ).
- 日記にっきN4
nhật ký
毎晩日記を書いています。Tối nào tôi cũng viết nhật ký.
- 展覧会てんらんかいN4
cuộc triển lãm
美術館で絵の展覧会を見ました。Tôi đã xem triển lãm tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
- 集めるあつめるN4
thu thập, sưu tầm, tập hợp
私の趣味は切手を集めることです。Sở thích của tôi là sưu tầm tem.
Tha động từ; tự động từ: 集まる (tập trung lại).
- コンサートN4
buổi hòa nhạc, concert
週末、コンサートに行きます。Cuối tuần tôi đi xem hòa nhạc.
- 水泳すいえいN4
bơi lội (môn bơi)
趣味は水泳です。Sở thích của tôi là bơi lội.
- 勝つかつN4
thắng, chiến thắng
試合に勝ちました。Chúng tôi đã thắng trận đấu.
〜に勝つ (thắng ai/trận gì); trái nghĩa: 負ける. Thể て: 勝って.
- 花見はなみN4
ngắm hoa (anh đào)
日曜日に公園でお花見をしました。Chủ nhật tôi đã đi ngắm hoa anh đào ở công viên.
Thường nói お花見 (をする).
- 見物けんぶつN4
tham quan, ngắm cảnh
京都でお寺を見物しました。Tôi đã đi tham quan chùa ở Kyoto.
- テニスN4
quần vợt, tennis
週末は友達とテニスをします。Cuối tuần tôi chơi tennis với bạn.
- 競争きょうそうN4
cạnh tranh, thi đua, chạy đua
兄と走る競争をしました。Tôi đã chạy đua với anh trai.
- ピアノN4
đàn piano, dương cầm
妹はピアノが上手です。Em gái tôi chơi piano giỏi.
Chơi piano: ピアノを弾く (ひく).
- 番組ばんぐみN4
chương trình (TV, radio)
好きなテレビ番組は何ですか。Chương trình TV bạn thích là gì?
- 趣味しゅみN4
sở thích
私の趣味は写真です。Sở thích của tôi là chụp ảnh.
Không có từ nào khớp bộ lọc.