Mua sắm & tiền bạc
26 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- いくらN5
bao nhiêu (tiền)
このかばんはいくらですか。Cái cặp này bao nhiêu tiền?
- 売るうるN5
bán
あの店で野菜を売っています。Cửa hàng kia có bán rau.
Trái nghĩa: 買う (mua).
- ~円~えんN5
yên (đơn vị tiền Nhật)
このパンは百円です。Cái bánh mì này 100 yên.
Chú ý: 4円 đọc là よえん.
- お金おかねN5
tiền
お金がありません。Tôi không có tiền.
- 買い物かいものN5
việc mua sắm, đi chợ
母とデパートへ買い物に行きます。Tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại với mẹ.
買い物に行く (đi mua sắm) / 買い物をする.
- 買うかうN5
mua
スーパーで野菜を買いました。Tôi đã mua rau ở siêu thị.
Thể て: 買って; thể ない: 買わない.
- 財布さいふN5
cái ví, bóp
財布を忘れました。Tôi quên ví rồi.
- デパートN5
cửa hàng bách hóa, trung tâm thương mại
デパートで くつを買いました。Tôi đã mua giày ở cửa hàng bách hóa.
- 店みせN5
cửa hàng, quán
あの店のパンはおいしいです。Bánh mì của tiệm kia ngon.
- ~屋~やN5
tiệm ~, cửa hàng ~
駅の前に本屋があります。Trước nhà ga có hiệu sách.
本屋 = hiệu sách, 花屋 = tiệm hoa, パン屋 = tiệm bánh mì.
- 八百屋やおやN5
cửa hàng rau quả
八百屋でトマトを買いました。Tôi đã mua cà chua ở cửa hàng rau quả.
Cách đọc đặc biệt やおや.
- 安いやすいN5
rẻ
この店の野菜は安いです。Rau ở cửa hàng này rẻ.
Trái nghĩa 高い (đắt). Vます + やすい = dễ làm V.
- 売り場うりばN4
quầy bán, khu bán hàng
靴売り場は三階です。Quầy bán giày ở tầng 3.
- 贈り物おくりものN4
quà tặng, món quà
友達に誕生日の贈り物をしました。Tôi đã tặng quà sinh nhật cho bạn.
- ~製~せいN4
sản xuất tại ~; làm bằng ~
これは日本製のカメラです。Đây là máy ảnh sản xuất tại Nhật.
日本製 = hàng Nhật; 木製 = làm bằng gỗ.
- 品物しなものN4
hàng hóa, đồ vật
この店の品物はとても安いです。Hàng hóa của cửa hàng này rất rẻ.
- 食料品しょくりょうひんN4
thực phẩm, đồ ăn
食料品は地下一階で売っています。Thực phẩm được bán ở tầng hầm 1.
- お土産おみやげN4
quà (mua về từ chuyến đi), quà lưu niệm
京都でお土産を買いました。Tôi đã mua quà ở Kyoto.
- おつりN4
tiền thừa, tiền thối lại
はい、五十円のおつりです。Đây, tiền thối lại của quý khách là 50 yên.
- 予約よやくN4
đặt trước, đặt chỗ
レストランを予約しました。Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng.
- レジN4
quầy thu ngân, máy tính tiền
レジでお金を払います。Trả tiền ở quầy thu ngân.
- プレゼントN4
quà tặng; tặng quà
誕生日に時計をプレゼントしました。Tôi đã tặng đồng hồ nhân dịp sinh nhật.
- ~代~だいN4
tiền, phí (〜代); độ tuổi, thập niên (20代)
今月は電気代が高かったです。Tháng này tiền điện cao.
20代: độ tuổi 20–29; 1990年代: thập niên 1990.
- 値段ねだんN4
giá, giá cả
このかばんの値段はいくらですか。Giá cái cặp này là bao nhiêu?
- 払うはらうN4
trả (tiền), thanh toán
レジでお金を払います。Tôi trả tiền ở quầy thu ngân.
Thể て: 払って. Mẫu: お金を払う.
- スーパーN4
siêu thị
Cách viết khác: スーパーマーケット
スーパーで野菜を買いました。Tôi đã mua rau ở siêu thị.
スーパー là dạng rút gọn thường dùng của スーパーマーケット.
Không có từ nào khớp bộ lọc.