Tính chất, màu sắc & hình dáng
124 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 青あおN5
màu xanh dương, màu xanh lam
信号が青になりました。Đèn giao thông đã chuyển sang màu xanh.
青 cũng dùng cho màu xanh của đèn giao thông, rau lá.
- 青いあおいN5
xanh dương, xanh lam
青い空がきれいです。Bầu trời xanh thật đẹp.
- 赤あかN5
màu đỏ
赤のペンで書いてください。Hãy viết bằng bút màu đỏ.
- 赤いあかいN5
đỏ
赤いりんごを買いました。Tôi đã mua táo đỏ.
- 明るいあかるいN5
sáng, sáng sủa; vui vẻ, tươi tắn (tính cách)
この部屋は明るいです。Căn phòng này sáng sủa.
Trái nghĩa: 暗い (くらい, tối).
- 新しいあたらしいN5
mới
新しい靴を買いました。Tôi đã mua giày mới.
Trái nghĩa: 古い (cũ).
- 熱いあついN5
nóng (đồ vật, đồ ăn uống)
このお茶は熱いです。Trà này nóng.
Trái nghĩa: 冷たい (lạnh, đồ vật).
- 厚いあついN5
dày; (tình cảm) nồng hậu
この本は厚いです。Quyển sách này dày.
Trái nghĩa: 薄い (mỏng).
- 危ないあぶないN5
nguy hiểm
危ない!車が来ますよ。Nguy hiểm! Có xe đến đấy.
- いいN5
tốt, hay, được
Cách viết khác: よい
今日はいい天気ですね。Hôm nay trời đẹp nhỉ.
Chia theo よい: よくない, よかった (không nói いくない, いかった).
- 忙しいいそがしいN5
bận, bận rộn
今週はとても忙しいです。Tuần này tôi rất bận.
Trái nghĩa: 暇 (ひま, rảnh).
- 一番いちばんN5
nhất (so sánh nhất); số một, thứ nhất
果物の中でりんごが一番好きです。Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.
So sánh nhất: 〜の中で〜が一番〜.
- 色いろN5
màu, màu sắc
何色が好きですか。Bạn thích màu gì?
- 色々いろいろN5
nhiều loại, đa dạng, đủ thứ
日本で色々な所へ行きました。Ở Nhật tôi đã đi nhiều nơi.
Trước danh từ: 色々な; trước động từ: 色々(と). Thường viết いろいろ.
- 薄いうすいN5
mỏng; nhạt (vị, màu)
この紙は薄いです。Tờ giấy này mỏng.
Trái nghĩa: 厚い (dày), 濃い (đậm).
- うるさいN5
ồn ào; phiền phức, khó chịu
隣の部屋がうるさいです。Phòng bên cạnh ồn ào.
Trái nghĩa: 静か (yên tĩnh).
- 多いおおいN5
nhiều
この町は公園が多いです。Thị trấn này có nhiều công viên.
Để nói «nhiều người», dùng 多くの人 / たくさんの人, không dùng 多い人. Tuy nhiên, 多い có thể đứng trước danh từ trong cụm bổ nghĩa như 人が多い町 (thị trấn đông người). Trái nghĩa: 少ない.
- 大きいおおきいN5
to, lớn
大きい家に住みたいです。Tôi muốn sống trong ngôi nhà lớn.
Trái nghĩa: 小さい (nhỏ).
- 大きなおおきなN5
to, lớn (chỉ đứng trước danh từ)
大きな声で話してください。Hãy nói to lên.
Liên thể từ (連体詞): chỉ đứng trước danh từ, không chia như tính từ. Cùng nghĩa 大きい.
- 遅いおそいN5
chậm; muộn, trễ
昨日は遅く寝ました。Hôm qua tôi đi ngủ muộn.
Trái nghĩa: 速い (nhanh), 早い (sớm). Bị trễ (giờ): 遅れる.
- 同じおなじN5
giống nhau, cùng
田中さんと私は同じクラスです。Anh Tanaka và tôi học cùng lớp.
Trước danh từ không thêm な: 同じ本 (không nói 同じな本). 〜と同じ = giống với ~.
- 重いおもいN5
nặng; nghiêm trọng (bệnh)
このかばんはとても重いです。Cái cặp này rất nặng.
Trái nghĩa: 軽い (かるい, nhẹ).
- 面白いおもしろいN5
thú vị, hay; buồn cười
この本はとても面白いです。Quyển sách này rất hay.
Trái nghĩa: つまらない (chán).
- 軽いかるいN5
nhẹ; nhẹ nhàng, không nghiêm trọng
このかばんは軽いです。Cái túi này nhẹ.
- 可愛いかわいいN5
dễ thương, đáng yêu
この猫はとてもかわいいです。Con mèo này rất dễ thương.
Thường viết かわいい.
- 黄色きいろN5
màu vàng
信号が黄色になりました。Đèn tín hiệu đã chuyển sang màu vàng.
黄色 là danh từ (黄色の〜); tính từ là 黄色い.
- 黄色いきいろいN5
vàng (màu)
黄色い花が咲いています。Hoa màu vàng đang nở.
- 汚いきたないN5
bẩn, dơ
汚い手で食べないでください。Đừng ăn bằng tay bẩn.
Trái nghĩa: きれい (na-adj).
- 綺麗きれいN5
đẹp; sạch sẽ
この部屋はきれいですね。Căn phòng này sạch đẹp nhỉ.
Tính từ đuôi な (きれいな), không phải đuôi い; thường viết きれい.
- 暗いくらいN5
tối; u ám, buồn
外はもう暗いです。Bên ngoài đã tối rồi.
Trái nghĩa: 明るい.
- 黒くろN5
màu đen
黒のペンで書いてください。Hãy viết bằng bút màu đen.
黒 là danh từ (黒の〜); tính từ là 黒い.
- 黒いくろいN5
đen; tối màu
黒いかばんを買いました。Tôi đã mua một chiếc túi màu đen.
- 結構けっこうN5
tốt, tuyệt; đủ rồi (từ chối lịch sự); khá
お茶はもう結構です。Tôi đủ trà rồi, cảm ơn.
もう結構です = không cần nữa (từ chối lịch sự); 結構おいしい = khá ngon (phó từ).
- 静かしずかN5
yên tĩnh, im lặng
図書館では静かにしてください。Trong thư viện hãy giữ yên lặng.
- 上手じょうずN5
giỏi, khéo
田中さんは料理が上手です。Anh Tanaka nấu ăn giỏi.
〜が上手; không dùng để tự khen mình (dùng 得意). Trái nghĩa 下手.
- 丈夫じょうぶN5
chắc chắn, bền; khỏe mạnh
このかばんはとても丈夫です。Cái cặp này rất bền.
Phân biệt với 大丈夫 (không sao).
- 白しろN5
màu trắng
白は私の好きな色です。Màu trắng là màu tôi thích.
白 (danh từ) – 白い (tính từ).
- 白いしろいN5
trắng
白い犬がいます。Có một con chó trắng.
- 少ないすくないN5
ít
この町は人が少ないです。Thị trấn này ít người.
Thường dùng dạng 〜が少ない; trái nghĩa 多い.
- 狭いせまいN5
chật, hẹp
私の部屋は狭いです。Phòng của tôi chật.
Trái nghĩa: 広い.
- 大切たいせつN5
quan trọng, quý giá
家族は大切です。Gia đình là quan trọng.
大切にする: trân trọng, giữ gìn.
- 高いたかいN5
cao; đắt
このかばんは高いです。Cái cặp này đắt.
Trái nghĩa: 低い (thấp), 安い (rẻ).
- たてN5
chiều dọc, chiều dài (theo chiều dọc)
この紙はたてが三十センチです。Tờ giấy này dài 30 cm theo chiều dọc.
Kanji: 縦. Trái nghĩa: よこ (chiều ngang).
- 小さいちいさいN5
nhỏ, bé
小さい犬が好きです。Tôi thích chó nhỏ.
Trái nghĩa: 大きい.
- 小さなちいさなN5
nhỏ, bé (chỉ đứng trước danh từ)
小さな町に住んでいます。Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
Liên thể từ: chỉ dùng 小さな + danh từ; không nói 小さだ / 小さです.
- 茶色ちゃいろN5
màu nâu
茶色のかばんを買いました。Tôi đã mua cái cặp màu nâu.
Tính từ: 茶色い.
- つまらないN5
chán, nhàm chán; tầm thường, không đáng giá
この映画は つまらなかったです。Bộ phim này chán quá.
つまらないものですが = câu khiêm tốn khi tặng quà.
- 冷たいつめたいN5
lạnh (đồ vật, nước); lạnh lùng (người)
冷たい水を飲みたいです。Tôi muốn uống nước lạnh.
冷たい: lạnh khi chạm/ăn uống; 寒い: lạnh (thời tiết).
- 強いつよいN5
mạnh, khỏe
今日は風が強いです。Hôm nay gió mạnh.
Phản nghĩa: 弱い (yếu).
- 遠いとおいN5
xa
駅は ここから遠いです。Nhà ga cách đây xa.
〜から 遠い; phản nghĩa: 近い.
- 長いながいN5
dài; lâu
妹は髪が長いです。Em gái tôi tóc dài.
Phản nghĩa: 短い (みじかい).
- にぎやかN5
náo nhiệt, nhộn nhịp
この町は とても にぎやかです。Thị trấn này rất nhộn nhịp.
Phản nghĩa: 静か (しずか).
- 温いぬるいN5
âm ấm, nguội (không đủ nóng/lạnh)
この お茶は ぬるいです。Trà này nguội rồi.
Thường viết kana ぬるい.
- 速いはやいN5
nhanh (tốc độ)
新幹線は とても速いです。Tàu Shinkansen rất nhanh.
速い: nhanh (tốc độ); 早い: sớm (thời gian).
- 低いひくいN5
thấp
弟は背が低いです。Em trai tôi thấp.
背が低い = vóc người thấp; trái nghĩa 高い. Nói món hàng rẻ dùng 安い (この商品は安い). Khi chủ ngữ là mức giá, có thể dùng 低い: 価格が低い = mức giá thấp.
- 広いひろいN5
rộng, rộng rãi
この部屋は広いですね。Căn phòng này rộng nhỉ.
Trái nghĩa 狭い(せまい).
- 太いふといN5
to, dày (vật hình sợi, hình trụ); béo
太いペンで書いてください。Hãy viết bằng bút nét to.
Trái nghĩa 細い. Người béo thường nói 太っている.
- 古いふるいN5
cũ
この車はもう古いです。Chiếc xe này đã cũ rồi.
Trái nghĩa 新しい. Không dùng để nói người già (dùng 年を取った).
- 下手へたN5
kém, dở (về kỹ năng)
私は歌が下手です。Tôi hát dở.
Mẫu ~が下手です; trái nghĩa 上手(じょうず).
- 便利べんりN5
tiện lợi
コンビニはとても便利です。Cửa hàng tiện lợi rất tiện.
Trái nghĩa 不便(ふべん).
- 細いほそいN5
mảnh, thon, nhỏ; hẹp (đường)
この道は細いですね。Con đường này hẹp nhỉ.
Trái nghĩa 太い.
- 本当ほんとうN5
thật, sự thật
その話は本当ですか。Chuyện đó có thật không?
本当に = thật sự, thực sự (phó từ).
- 丸いまるいN5
tròn
Cách viết khác: 円い
丸いテーブルを買いました。Tôi đã mua một cái bàn tròn.
円い cũng đọc まるい (hình tròn phẳng); thông thường viết 丸い.
- 短いみじかいN5
ngắn
髪を短く切りました。Tôi đã cắt tóc ngắn.
Trái nghĩa 長い. Chiều cao người dùng 低い, không dùng 短い.
- 緑みどりN5
màu xanh lá cây; cây xanh
緑のシャツを着ています。Tôi đang mặc áo sơ mi màu xanh lá.
Là danh từ: dùng 緑の~ (không có 緑い).
- 難しいむずかしいN5
khó
この問題は難しいです。Câu hỏi này khó.
Trái nghĩa 易しい / 簡単.
- 易しいやさしいN5
dễ
このテストは易しかったです。Bài kiểm tra này dễ.
Phân biệt 優しい (hiền, tốt bụng) cùng cách đọc. Trái nghĩa 難しい.
- 有名ゆうめいN5
nổi tiếng
京都はお寺で有名です。Kyoto nổi tiếng về chùa chiền.
~で有名 = nổi tiếng về ~; 有名な人.
- 弱いよわいN5
yếu
今日は風が弱いです。Hôm nay gió yếu.
Trái nghĩa 強い.
- りっぱN5
tuyệt vời, nguy nga, đáng khâm phục
りっぱな家ですね。Ngôi nhà thật nguy nga nhỉ.
Chữ Hán: 立派. りっぱな人 = người đáng nể.
- 若いわかいN5
trẻ, trẻ trung
山田先生はとても若いです。Thầy Yamada rất trẻ.
- 悪いわるいN5
xấu, tồi, kém; có lỗi
今日は天気が悪いです。Hôm nay thời tiết xấu.
- しっかりN4
chắc chắn, vững vàng; đàng hoàng, kỹ càng
しっかり勉強してください。Hãy học hành cho đàng hoàng.
- 別べつN4
khác, riêng, riêng biệt
別の日にしましょう。Hãy để vào ngày khác nhé.
別の〜 = 〜 khác; 別に〜ない = không có gì đặc biệt.
- 柔らかいやわらかいN4
mềm, mềm mại
このパンはとても柔らかいです。Bánh mì này rất mềm.
- だめN4
không được, không tốt; hỏng, vô ích
ここでたばこを吸ってはだめです。Không được hút thuốc ở đây.
Kanji 駄目, thường viết kana; 〜てはだめ = không được làm 〜.
- 一生懸命いっしょうけんめいN4
hết sức, cố gắng hết mình, chăm chỉ
毎日一生懸命勉強しています。Ngày nào tôi cũng học hành hết sức chăm chỉ.
Cũng dùng như tính từ đuôi な: 一生懸命な人.
- 複雑ふくざつN4
phức tạp
この問題は複雑です。Vấn đề này phức tạp.
- 大事だいじN4
quan trọng, quý giá
これは大事な写真です。Đây là bức ảnh quan trọng.
お大事に = Chúc mau khỏe (nói với người ốm).
- 必要ひつようN4
cần thiết
旅行にはパスポートが必要です。Đi du lịch thì cần hộ chiếu.
〜が必要だ; 〜に必要な〜.
- 厳しいきびしいN4
nghiêm khắc, khắt khe; khắc nghiệt
私の父はとても厳しいです。Bố tôi rất nghiêm khắc.
- 深いふかいN4
sâu; sâu sắc
この川は深いです。Con sông này sâu.
- 盛んさかんN4
thịnh hành, phát triển, sôi nổi
この町はサッカーが盛んです。Ở thị trấn này bóng đá rất thịnh hành.
- 浅いあさいN4
nông, cạn; nông cạn
この川は浅いです。Con sông này nông.
- 丁寧ていねいN4
lịch sự, lễ phép; cẩn thận, chu đáo
先生は丁寧に説明してくれました。Thầy đã giải thích cho tôi rất cẩn thận.
- 無理むりN4
không thể, quá sức; vô lý; (無理する) cố quá sức
無理をしないでください。Đừng cố quá sức nhé.
- 力ちからN4
sức lực, sức mạnh; năng lực
父はとても力が強いです。Bố tôi rất khỏe.
- 足りるたりるN4
đủ
お金が足りません。Không đủ tiền.
Phủ định 足りない: thiếu, không đủ.
- 美しいうつくしいN4
đẹp
富士山はとても美しいです。Núi Phú Sĩ rất đẹp.
Trang trọng hơn きれい.
- 適当てきとうN4
thích hợp, phù hợp; qua loa, đại khái
適当な言葉を選んでください。Hãy chọn từ thích hợp.
Trong văn nói thường mang nghĩa 'qua loa, tùy tiện' (適当にやる).
- 素晴らしいすばらしいN4
tuyệt vời
素晴らしい景色ですね。Phong cảnh tuyệt vời nhỉ.
- 親切しんせつN4
tử tế, tốt bụng
田中さんはとても親切な人です。Anh Tanaka là người rất tốt bụng.
Khác 'thân thiết' trong tiếng Việt: 親切 = tốt bụng, tử tế.
- 熱心ねっしんN4
nhiệt tình, chăm chỉ, hăng say
彼は熱心に勉強しています。Anh ấy đang học hành rất chăm chỉ.
- 匂いにおいN4
mùi, mùi hương
いい匂いがしますね。Có mùi thơm nhỉ.
匂いがする: có mùi. Mùi hôi thường viết 臭い.
- おかしいN4
lạ, kỳ quặc; buồn cười
彼の話はおかしくて、みんな笑いました。Chuyện của anh ấy buồn cười nên mọi người đều cười.
- 変へんN4
lạ, kỳ quặc, bất thường
変な音がします。Có tiếng động lạ.
- 細かいこまかいN4
nhỏ, vụn; tỉ mỉ, chi tiết
細かいお金がありません。Tôi không có tiền lẻ.
細かいお金 = tiền lẻ.
- 珍しいめずらしいN4
hiếm, hiếm có, lạ
今日は珍しく雪が降りました。Hôm nay hiếm hoi lắm mới có tuyết rơi.
- 形かたちN4
hình dạng, hình dáng
このケーキは星の形です。Chiếc bánh này có hình ngôi sao.
- 真面目まじめN4
nghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn
田中さんは真面目な人です。Anh Tanaka là người nghiêm túc.
- はっきりN4
rõ ràng, rõ rệt
大きい声ではっきり言ってください。Hãy nói to và rõ ràng.
はっきりする = trở nên rõ ràng.
- 凄いすごいN4
tuyệt vời, giỏi quá; dữ dội, kinh khủng
すごい雨ですね。Mưa to khủng khiếp nhỉ.
Thường viết bằng hiragana すごい.
- 一杯いっぱいN4
đầy; nhiều; một chén/cốc
もうおなかがいっぱいです。Tôi no bụng rồi.
Nghĩa 'đầy, nhiều' thường viết いっぱい; 一杯 = một chén/cốc (コーヒーを一杯).
- 不便ふべんN4
bất tiện
駅から遠くて不便です。Xa nhà ga nên bất tiện.
Trái nghĩa: 便利(べんり).
- ひどいN4
tồi tệ, nặng, khủng khiếp; quá đáng, tàn nhẫn
ひどい風邪をひきました。Tôi bị cảm nặng.
- うまいN4
ngon; giỏi, khéo; suôn sẻ
彼は歌がうまいです。Anh ấy hát hay.
Cách nói thân mật (hay dùng ở nam giới) của おいしい / 上手.
- 十分じゅうぶんN4
đủ, đầy đủ; hoàn toàn
時間は十分あります。Có đủ thời gian.
十分 đọc là じゅっぷん/じっぷん thì nghĩa là '10 phút'.
- 正しいただしいN4
đúng, chính xác
正しい答えを選んでください。Hãy chọn câu trả lời đúng.
- 堅いかたいN4
cứng, rắn; chắc chắn; nghiêm túc, cứng nhắc
Cách viết khác: 硬い; 固い
この肉は硬くて食べにくいです。Thịt này cứng, khó ăn.
堅い: chắc, nghiêm túc (堅い人); 硬い: cứng (đá, kim loại); 固い: rắn chắc, chặt. Trái nghĩa: やわらかい.
- 危険きけんN4
nguy hiểm; sự nguy hiểm
この川で泳ぐのは危険です。Bơi ở con sông này rất nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa trong văn nói: 危ない (あぶない).
- 似るにるN4
giống
私は母に似ています。Tôi giống mẹ.
Thường dùng dạng 〜に似ている (giống ~).
- 普通ふつうN4
bình thường, thông thường; thường thì; tàu thường
私は普通七時に起きます。Thường thì tôi dậy lúc 7 giờ.
普通電車 (普通): tàu thường, dừng ở mọi ga (khác 急行, 特急).
- 空くすくN4
vắng, thưa (người); đói (bụng)
朝の電車は空いていました。Tàu điện buổi sáng vắng người.
おなかが空く: đói bụng. Khác 空く (あく: trống, có chỗ). Trái nghĩa: 込む.
- 合うあうN4
hợp, vừa; khớp, đúng
このくつはサイズが合いません。Đôi giày này không vừa cỡ.
〜に合う: hợp với ~. 間に合う: kịp giờ. Khác 会う (gặp).
- 自由じゆうN4
tự do
日曜日は自由な時間が多いです。Chủ nhật tôi có nhiều thời gian tự do.
- 優しいやさしいN4
hiền, tốt bụng, dịu dàng
母はとても優しいです。Mẹ tôi rất hiền.
Phân biệt: 優しい (hiền, tốt bụng) và 易しい (dễ), cùng đọc やさしい.
- 汚れるよごれるN4
bị bẩn, dơ
服が汚れました。Quần áo bị bẩn rồi.
Tự động từ; tha động từ: 汚す (làm bẩn). Tính từ: 汚い (bẩn).
- 簡単かんたんN4
đơn giản, dễ dàng
このテストは簡単でした。Bài kiểm tra này dễ.
- 特別とくべつN4
đặc biệt
今日は特別な日です。Hôm nay là một ngày đặc biệt.
Trước danh từ: 特別な + N; làm trạng từ: 特別に.
- 役に立つやくにたつN4
có ích, hữu ích, giúp ích
この本はとても役に立ちます。Cuốn sách này rất có ích.
〜の役に立つ (có ích cho ~). Thể て: 役に立って.
- 安全あんぜんN4
an toàn
この町は安全です。Thị trấn này an toàn.
Trái nghĩa: 危険 (きけん) / 危ない.
- 急きゅうN4
gấp, khẩn cấp; đột ngột; dốc
急に雨が降り出しました。Trời đột nhiên đổ mưa.
急に: đột nhiên; 急な用事: việc gấp; 急な坂: dốc đứng.
- タイプN4
kiểu, loại, mẫu (người)
彼は私の好きなタイプです。Anh ấy là mẫu người tôi thích.
- ソフトN4
mềm, mềm mại; phần mềm
このパンはソフトでおいしいです。Bánh mì này mềm và ngon.
Cũng là dạng rút gọn của ソフトウェア (phần mềm) và ソフトクリーム (kem ốc quế).
Không có từ nào khớp bộ lọc.