Cảm xúc & tính cách
35 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 嫌いやN5
ghét, không thích, khó chịu
雨の日は嫌です。Tôi ghét những ngày mưa.
嫌い (きらい) cũng là "ghét" (〜が嫌い); 嫌 thể hiện cảm xúc trực tiếp hơn.
- ~がるN5
tỏ ra, có vẻ (cảm xúc của người khác)
弟は新しいゲームを欲しがっています。Em trai tôi đang muốn có trò chơi mới.
Gắn vào gốc tính từ cảm xúc để nói về ngôi thứ ba: ほしい→ほしがる, さむい→さむがる. Chia như động từ nhóm I.
- 嫌いきらいN5
ghét, không thích
私は野菜が嫌いです。Tôi ghét rau.
Tính từ đuôi な dù kết thúc bằng い (嫌いな食べ物). Dùng 〜が嫌い.
- 困るこまるN5
gặp khó khăn, khó xử, bối rối
お金がなくて困っています。Tôi đang gặp khó khăn vì không có tiền.
Thường dùng dạng 困っています (đang khó khăn).
- 好きすきN5
thích, yêu thích
私は猫が好きです。Tôi thích mèo.
〜が好き (dùng trợ từ が). Trái nghĩa 嫌い.
- 大丈夫だいじょうぶN5
không sao, ổn
「大丈夫ですか。」「はい、大丈夫です。」"Bạn có sao không?" "Vâng, tôi không sao."
- 大好きだいすきN5
rất thích
私はアイスクリームが大好きです。Tôi rất thích kem.
〜が大好き; không nói とても大好き.
- 大変たいへんN5
vất vả, khó khăn; nghiêm trọng; rất
仕事が多くて大変です。Nhiều việc quá nên vất vả.
Dùng như phó từ: 大変ありがとうございます (rất).
- 楽しいたのしいN5
vui, vui vẻ
旅行はとても楽しかったです。Chuyến du lịch rất vui.
楽しい: vui (khi trải nghiệm); 嬉しい: vui mừng (khi nhận được tin tốt).
- 欲しいほしいN5
muốn (có)
新しいパソコンが欲しいです。Tôi muốn có máy tính mới.
Mẫu ~が欲しい. Trong câu trần thuật thông thường, dùng để nói mong muốn của bản thân; cũng dùng để hỏi người nghe: 何が欲しいですか。Nói về mong muốn của người thứ ba thường dùng 欲しがる hoặc 欲しいと言っている. Vてほしい = muốn ai làm gì.
- すっとN4
nhẹ nhàng, nhanh gọn; (cảm thấy) nhẹ nhõm, khoan khoái
話したら、気持ちがすっとしました。Nói ra xong tôi thấy nhẹ cả người.
Đừng nhầm với ずっと (suốt, mãi; hơn hẳn).
- 怒るおこるN4
nổi giận, tức giận; mắng
父はすぐ怒ります。Bố tôi hay nổi giận.
〜に怒る = giận ai; 〜を怒る = mắng ai.
- 心配しんぱいN4
lo lắng, lo âu
母はいつも私のことを心配しています。Mẹ lúc nào cũng lo lắng cho tôi.
Dùng cả 心配する và 心配な (tính từ đuôi な); 心配しないでください.
- 気きN4
tinh thần, tâm trạng, cảm giác
気をつけて帰ってください。Về cẩn thận nhé.
Cụm hay gặp: 気をつける (cẩn thận), 気がつく (nhận ra), 気になる (bận tâm), 気分 (tâm trạng).
- 悲しいかなしいN4
buồn
その映画はとても悲しかったです。Bộ phim đó rất buồn.
- 祈るいのるN4
cầu nguyện; cầu chúc, mong
試験の合格を祈っています。Chúc bạn thi đỗ.
- 思うおもうN4
nghĩ, cho rằng; cảm thấy
明日は雨が降ると思います。Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
Thể thông thường + と思う.
- 残念ざんねんN4
đáng tiếc, tiếc
パーティーに行けなくて、残念です。Thật tiếc vì không thể đi dự tiệc.
- 怖いこわいN4
sợ, đáng sợ
私は犬が怖いです。Tôi sợ chó.
- 恥ずかしいはずかしいN4
xấu hổ, ngượng ngùng
みんなの前で歌うのは恥ずかしいです。Hát trước mặt mọi người thật ngượng.
- 気分きぶんN4
tâm trạng; cảm giác trong người
今日は気分がいいです。Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt.
気分が悪い: thấy khó chịu trong người (mệt, buồn nôn).
- 泣くなくN4
khóc
赤ちゃんが泣いています。Em bé đang khóc.
Phân biệt 鳴く (なく): kêu, hót (động vật).
- 驚くおどろくN4
ngạc nhiên, giật mình
そのニュースを聞いて、驚きました。Nghe tin đó tôi đã rất ngạc nhiên.
〜に驚く: ngạc nhiên vì ~.
- 心こころN4
trái tim, tấm lòng, tâm hồn
彼女は心のやさしい人です。Cô ấy là người có tấm lòng hiền hậu.
- 寂しいさびしいN4
buồn, cô đơn, hiu quạnh
一人で住んでいて、寂しいです。Sống một mình nên tôi thấy cô đơn.
- 喜ぶよろこぶN4
vui mừng, vui sướng
母はプレゼントをとても喜びました。Mẹ rất vui khi nhận quà.
Thường dùng cho người thứ ba; bản thân thường nói うれしい.
- 興味きょうみN4
hứng thú, sự quan tâm
日本の歴史に興味があります。Tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
〜に興味がある / 〜に興味を持つ.
- 遠慮えんりょN4
khách sáo, ngại ngùng; kiêng, xin đừng (làm)
遠慮しないで食べてください。Đừng khách sáo, cứ ăn đi.
ご遠慮ください = xin vui lòng không (làm...), hay gặp trên biển báo.
- 気持ちきもちN4
cảm giác, tâm trạng, tấm lòng
今日は天気がよくて気持ちがいいです。Hôm nay trời đẹp nên thấy thật dễ chịu.
気持ちがいい/悪い = dễ chịu/khó chịu.
- 夢ゆめN4
giấc mơ; ước mơ
私の夢は医者になることです。Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.
夢を見る = nằm mơ.
- びっくりするN4
giật mình, ngạc nhiên
大きい音にびっくりしました。Tôi giật mình vì tiếng động lớn.
〜にびっくりする; gần nghĩa 驚く(おどろく).
- 笑うわらうN4
cười; cười nhạo
彼女はいつも笑っています。Cô ấy lúc nào cũng cười.
Thể て: 笑って. Cười nhạo ai: 人を笑う.
- 安心あんしんN4
yên tâm, an tâm
母の声を聞いて安心しました。Nghe giọng mẹ, tôi đã yên tâm.
Trái nghĩa: 心配 (lo lắng). Cũng dùng như tính từ đuôi な: 安心な食べ物.
- 嬉しいうれしいN4
vui, vui mừng, sung sướng
試験に合格して、とても嬉しいです。Tôi đã thi đỗ nên rất vui.
Thường viết うれしい. Diễn tả cảm xúc người nói; với ngôi thứ ba dùng 嬉しそう.
- 楽しみたのしみN4
niềm vui; sự mong chờ
旅行を楽しみにしています。Tôi đang rất mong chờ chuyến du lịch.
〜を楽しみにしている: đang mong chờ ~.
Không có từ nào khớp bộ lọc.