Từ chức năng & chỉ thị
112 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- あのN5
kia, đó (đứng trước danh từ); à, ừm (ngập ngừng)
あの人は誰ですか。Người kia là ai vậy?
Luôn đi kèm danh từ: あの本; đứng một mình dùng あれ.
- 余りあまりN5
không... lắm (đi với phủ định); phần thừa, phần dư
肉はあまり好きじゃありません。Tôi không thích thịt lắm.
あまり〜ない = không... lắm. Thường viết bằng kana.
- あれN5
cái kia (ở xa cả hai người)
あれは何ですか。Cái kia là cái gì vậy?
Hệ: これ・それ・あれ・どれ.
- 一緒いっしょN5
cùng, cùng nhau; giống nhau
一緒に昼ご飯を食べませんか。Cùng ăn trưa nhé?
Thường dùng 一緒に + động từ; 〜と一緒に = cùng với ~.
- お~N5
(tiền tố lịch sự/kính ngữ gắn trước danh từ)
お茶とお菓子をどうぞ。Mời anh/chị dùng trà và bánh.
お thường gắn với từ thuần Nhật (お金); ご thường gắn với từ gốc Hán (ご家族). Có ngoại lệ dùng お với từ gốc Hán như お茶, お電話.
- 下さいくださいN5
xin hãy (làm gì cho tôi); xin cho tôi (cái gì)
ちょっと待ってください。Xin hãy đợi một chút.
Vて + ください (nhờ làm); N + を + ください (xin cái gì). Thường viết ください.
- ~くらいN5
khoảng, chừng (số lượng, thời lượng)
Cách viết khác: ぐらい
駅まで十分ぐらいです。Đến ga mất khoảng 10 phút.
ぐらい/くらい dùng với lượng (1時間ぐらい); với thời điểm dùng ごろ (3時ごろ).
- このN5
này (đứng trước danh từ)
この本はおもしろいです。Cuốn sách này hay.
この + danh từ (この本); これ đứng một mình (これは本です).
- これN5
cái này
これは私の傘です。Cái này là ô của tôi.
Hệ これ / それ / あれ / どれ, đứng một mình không cần danh từ.
- こんなN5
như thế này, thế này
こんな服が欲しいです。Tôi muốn bộ quần áo như thế này.
Đứng trực tiếp trước danh từ (こんな本), không thêm な/の.
- さあN5
nào (thúc giục); ừm, à (ngập ngừng, không chắc)
さあ、行きましょう。Nào, chúng ta đi thôi.
「さあ…」khi được hỏi = ừm, tôi cũng không rõ.
- しかしN5
tuy nhiên, nhưng
日本語は難しいです。しかし、面白いです。Tiếng Nhật khó. Tuy nhiên, rất thú vị.
Đứng đầu câu; trang trọng hơn でも.
- じゃN5
vậy thì, thế thì
Cách viết khác: じゃあ
じゃ、また明日。Vậy thì, mai gặp lại nhé.
Cách nói thân mật của では / それでは.
- ~中~じゅうN5
suốt (cả ~); khắp (cả ~)
昨日は一日中雨でした。Hôm qua mưa suốt cả ngày.
~じゅう: suốt/khắp (一日中, 世界中); khác ~ちゅう: đang ~ (授業中).
- 少しすこしN5
một chút, một ít
日本語が少しわかります。Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
- ~ずつN5
mỗi ~, từng ~ (một)
毎日少しずつ勉強します。Mỗi ngày tôi học từng chút một.
Gắn sau số lượng: 一つずつ (từng cái một).
- そうしてN5
và, rồi, sau đó
Cách viết khác: そして
朝ご飯を食べました。そして、学校へ行きました。Tôi ăn sáng. Sau đó tôi đi học.
そうして và そして đều dùng trong tiếng Nhật hiện đại để nối các sự việc; そして thông dụng hơn. そうして còn có thể mang nghĩa 'làm như vậy rồi'.
- そのN5
đó, ấy (đứng trước danh từ)
その本は誰のですか。Cuốn sách đó là của ai?
Luôn đi kèm danh từ (その本); それ đứng một mình.
- それN5
cái đó
それは何ですか。Cái đó là cái gì?
Hệ これ – それ – あれ – どれ.
- それからN5
sau đó, rồi thì; ngoài ra
宿題をしました。それから、寝ました。Tôi làm bài tập. Sau đó đi ngủ.
- それではN5
vậy thì, thế thì
それでは、始めましょう。Vậy thì chúng ta bắt đầu nhé.
Dạng rút gọn: では, じゃ.
- ~だけN5
chỉ ~
一つだけください。Cho tôi chỉ một cái thôi.
Khác しか (luôn đi với phủ định): 一つしかない.
- 多分たぶんN5
có lẽ, chắc là
明日はたぶん雨でしょう。Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
Thường đi với 〜でしょう / 〜と思います; hay viết たぶん.
- 誰だれN5
ai
あの人は誰ですか。Người kia là ai?
Lịch sự hơn: どなた.
- 誰かだれかN5
ai đó
誰かいますか。Có ai ở đó không?
Phủ định: 誰も〜ない (không ai).
- ~中~ちゅうN5
đang ~, trong lúc ~
授業中に寝ないでください。Đừng ngủ trong giờ học.
~ちゅう: đang ~ (授業中, 電話中); khác ~じゅう: suốt (一日中).
- ちょっとN5
một chút, một lát; (từ chối khéo) hơi...
ちょっと待ってください。Xin chờ một chút.
Từ chối khéo: 日曜日はちょっと… (Chủ nhật thì hơi…).
- ではN5
vậy thì, thế thì
では、始めましょう。Vậy thì chúng ta bắt đầu nào.
Dạng thân mật: じゃ / じゃあ.
- でもN5
nhưng, tuy nhiên
雨です。でも、出かけます。Trời mưa. Nhưng tôi vẫn ra ngoài.
Đứng đầu câu. Sau danh từ, 〜でも = '… chẳng hạn' (お茶でも 飲みませんか).
- どうN5
thế nào, như thế nào
日本の生活は どうですか。Cuộc sống ở Nhật thế nào?
Dạng lịch sự: いかが.
- どうしてN5
tại sao, vì sao
どうして昨日休みましたか。Tại sao hôm qua bạn nghỉ?
Trả lời bằng 〜から (vì …).
- どちらN5
cái nào (trong hai); ở đâu, phía nào (lịch sự)
コーヒーと紅茶と、どちらが好きですか。Cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?
So sánh: AとBと どちらが〜ですか.
- どっちN5
cái nào, phía nào (thân mật)
赤と青、どっちが いい?Đỏ và xanh, cái nào được?
Dạng thân mật của どちら.
- とてもN5
rất
この料理は とても おいしいです。Món ăn này rất ngon.
- どのN5
nào (+ danh từ)
どの人が田中さんですか。Người nào là anh Tanaka?
Luôn đi kèm danh từ phía sau (どの本); đứng một mình dùng どれ.
- どれN5
cái nào (trong 3 thứ trở lên)
あなたの かさは どれですか。Ô của bạn là cái nào?
Chọn giữa hai thứ dùng どちら.
- どんなN5
như thế nào, loại gì
どんな音楽が好きですか。Bạn thích loại nhạc gì?
Luôn đứng trước danh từ: どんな+N.
- ないN5
không có
今日は時間が ない。Hôm nay tôi không có thời gian.
Thể thường phủ định của ある (= ありません).
- なぜN5
tại sao
なぜ遅れましたか。Tại sao bạn đến muộn?
Nghĩa như どうして, sắc thái trang trọng hơn.
- ~などN5
vân vân, như là
机の上に本や ペンなどが あります。Trên bàn có sách, bút, v.v.
Hay dùng: AやBなど.
- 何なんN5
cái gì
これは何ですか。Cái này là cái gì?
Thường đọc なん trước です, の và các từ đếm như 時・人・歳; đọc なに trong 何を・何が・何に. Với と・で, cách đọc có thể thay đổi theo nghĩa và ngữ cảnh: 何で(なんで)= tại sao; 何で(なにで)= bằng gì.
- 何~なん~N5
mấy ~, ~ gì (何時, 何人, 何語)
今何時ですか。Bây giờ là mấy giờ?
Ghép với trợ từ đếm: 何人 (なんにん), 何曜日 (なんようび).
- 外ほかN5
cái khác, người khác, chỗ khác
外に質問はありませんか。Còn câu hỏi nào khác không?
Thường viết 他 hoặc ほか. Cùng chữ 外 đọc そと = bên ngoài.
- またN5
lại, lần nữa; ngoài ra, hơn nữa
また来てください。Hãy lại đến chơi nhé.
Phân biệt まだ (vẫn còn, vẫn chưa). また明日 = hẹn mai gặp lại.
- まだN5
vẫn còn; vẫn chưa (đi với phủ định)
宿題はまだ終わっていません。Bài tập vẫn chưa xong.
Hỏi もう~ましたか → trả lời いいえ、まだです / まだ~ていません.
- もうN5
đã… rồi; thêm, nữa
宿題はもう終わりました。Bài tập tôi đã làm xong rồi.
もう一度 = một lần nữa; もう~ない = không còn… nữa. Phân biệt まだ.
- もっとN5
hơn nữa, thêm nữa
もっとゆっくり話してください。Hãy nói chậm hơn nữa.
- 物ものN5
đồ, vật, đồ vật
何か食べる物はありますか。Có gì để ăn không?
食べ物 = đồ ăn, 飲み物 = đồ uống, 買い物 = mua sắm.
- よくN5
thường, hay; giỏi, tốt; kỹ, rõ
父はよくこの店に来ます。Bố tôi hay đến quán này.
Là dạng phó từ của いい: よくわかる = hiểu rõ; よく寝た = ngủ ngon.
- やはりN4
quả nhiên, đúng như nghĩ; rốt cuộc vẫn
Cách viết khác: やっぱり
やはり日本の夏は暑いですね。Quả nhiên mùa hè ở Nhật nóng thật nhỉ.
やっぱり là dạng khẩu ngữ của やはり.
- 必ずかならずN4
nhất định, chắc chắn
明日は必ず来てください。Ngày mai nhất định phải đến nhé.
Thường không đi với phủ định; phủ định dùng 絶対に〜ない.
- もしN4
nếu, giả sử
もし雨が降ったら、行きません。Nếu trời mưa thì tôi sẽ không đi.
Đi với 〜たら/〜ば/〜なら để nhấn mạnh giả định.
- 非常にひじょうにN4
rất, cực kỳ (trang trọng)
今日は非常に寒いです。Hôm nay rất lạnh.
- ほとんどN4
hầu hết, gần như; hầu như (không)
宿題はほとんど終わりました。Bài tập gần như đã làm xong.
ほとんど〜ない = hầu như không.
- つもりN4
dự định, ý định
来年日本へ行くつもりです。Năm sau tôi định đi Nhật.
Mẫu: Vる / Vない + つもりです.
- そうN4
như vậy, thế; đúng vậy
「明日は休みですか。」「はい、そうです。」"Mai được nghỉ à?" "Vâng, đúng vậy."
Phân biệt với 〜そうだ (trông có vẻ / nghe nói).
- するとN4
thế rồi, ngay sau đó; vậy thì
ボタンを押しました。すると、ドアが開きました。Tôi bấm nút. Ngay sau đó cửa mở ra.
- ちっともN4
chẳng ... chút nào
この本はちっとも面白くないです。Cuốn sách này chẳng thú vị chút nào.
Luôn đi với phủ định; khẩu ngữ của 少しも.
- できるだけN4
hết mức có thể, càng ... càng tốt
できるだけ早く来てください。Hãy đến càng sớm càng tốt.
- それにN4
hơn nữa, thêm vào đó
この店は安いです。それに、おいしいです。Quán này rẻ. Hơn nữa lại ngon.
- ~式~しきN4
lễ ~; kiểu ~
来月、姉の結婚式があります。Tháng sau có lễ cưới của chị tôi.
結婚式 (lễ cưới), 入学式 (lễ nhập học); 日本式 (kiểu Nhật).
- だからN4
vì vậy, cho nên
雨です。だから、出かけません。Trời mưa. Vì vậy tôi không ra ngoài.
Dạng lịch sự: ですから.
- なるべくN4
cố gắng hết mức có thể, càng ... càng tốt
なるべく早く来てください。Hãy đến sớm nhất có thể.
- いくら~てもN4
dù ... bao nhiêu đi nữa (cũng)
いくら食べても太りません。Dù ăn bao nhiêu cũng không béo.
Đi với thể て + も; danh từ/tính từ đuôi な: いくら〜でも.
- そんなN4
như thế, như vậy (đứng trước danh từ)
そんなことを言わないでください。Đừng nói những điều như thế.
Bộ こんな/そんな/あんな/どんな + danh từ.
- 場合ばあいN4
trường hợp
火事の場合は、119番に電話してください。Trường hợp hỏa hoạn thì hãy gọi số 119.
Nの/Vる/Vた/Vない + 場合は: trong trường hợp ~.
- ~(て)しまうN4
(làm) mất rồi, lỡ (làm); làm xong hết
電車に傘を忘れてしまいました。Tôi lỡ để quên ô trên tàu mất rồi.
しまう chia nhóm I (てしまった); văn nói: 〜ちゃう/〜じゃう.
- 決してけっしてN4
tuyệt đối không, nhất định không
このことは決して忘れません。Tôi tuyệt đối không quên chuyện này.
Luôn đi với phủ định: 決して〜ない.
- 事ことN4
việc, điều, chuyện
日本の事をもっと知りたいです。Tôi muốn biết thêm về Nhật Bản.
Thường viết bằng kana こと, nhất là trong ngữ pháp (〜ことができる).
- どんどんN4
liên tục, nhanh chóng; ngày càng (tăng)
日本語がどんどん上手になります。Tiếng Nhật ngày càng giỏi lên nhanh.
- もちろんN4
tất nhiên, dĩ nhiên
もちろん、私も行きます。Tất nhiên tôi cũng đi.
- 内うちN4
bên trong; trong lúc, trong khoảng
若いうちに、いろいろな国へ行きたいです。Tôi muốn đi nhiều nước khi còn trẻ.
〜うちに: trong lúc còn ~ (thường viết kana). Phân biệt うち = nhà (家).
- またはN4
hoặc, hoặc là
黒または青のペンで書いてください。Hãy viết bằng bút đen hoặc xanh.
- ~ばかりN4
chỉ toàn, toàn là; vừa mới (Vたばかり)
日本に来たばかりです。Tôi vừa mới đến Nhật.
Vたばかり: vừa mới làm; Nばかり / Vてばかり: chỉ toàn.
- ~だすN4
bắt đầu (bất chợt) làm ~
急に雨が降り出しました。Trời đột nhiên đổ mưa.
Vます(bỏ ます)+出す; thường viết 〜出す, chia như động từ nhóm I.
- 確かたしかN4
hình như, nếu tôi nhớ không nhầm; chắc chắn
会議は確か三時からです。Cuộc họp hình như bắt đầu từ 3 giờ.
Dùng như tính từ đuôi な: 確かな (chắc chắn); 確かに: quả thật.
- すっかりN4
hoàn toàn, hết sạch
約束をすっかり忘れていました。Tôi đã quên béng mất lời hẹn.
- はずN4
chắc chắn là, lẽ ra là (suy đoán có căn cứ)
田中さんはもうすぐ来るはずです。Anh Tanaka chắc chắn sắp đến rồi.
Thể thường + はずです (N + のはず, Aな + なはず); 〜はずがない = không thể nào.
- あんなN4
như thế kia, như vậy (+ danh từ)
あんな人は好きじゃありません。Tôi không thích người như thế.
こんな/そんな/あんな/どんな + danh từ.
- ~続ける~つづけるN4
tiếp tục (làm gì), cứ làm mãi
二時間歩き続けました。Tôi đã đi bộ liên tục hai tiếng.
V-ます (bỏ ます) + 続ける.
- 例えばたとえばN4
ví dụ, chẳng hạn
例えば、りんごやみかんが好きです。Ví dụ, tôi thích táo và quýt.
- 中々なかなかN4
khá, rất; mãi mà (không...)
バスがなかなか来ません。Xe buýt mãi mà không đến.
+ phủ định: mãi mà không...; + khẳng định: khá là (なかなかおいしい). Thường viết bằng hiragana.
- 随分ずいぶんN4
khá là, rất, đáng kể
日本語がずいぶん上手になりましたね。Tiếng Nhật của bạn tiến bộ nhiều rồi nhỉ.
Thường viết bằng hiragana.
- ~やすいN4
dễ (làm gì)
このペンは書きやすいです。Cây bút này dễ viết.
V-ます (bỏ ます) + やすい, chia như tính từ い; ngược nghĩa: 〜にくい.
- 特にとくにN4
đặc biệt là
特に問題はありません。Không có vấn đề gì đặc biệt.
- こうN4
như thế này, theo cách này
この字はこう書きます。Chữ này viết như thế này.
Nhóm こう・そう・ああ・どう: như thế này / như thế đó / như thế kia / như thế nào.
- 是非ぜひN4
nhất định, nhất thiết (mong muốn, mời mọc); rất mong
ぜひ遊びに来てください。Nhất định hãy đến chơi nhé.
Thường viết bằng kana; đi với 〜たい, 〜てください. Không dùng cho phỏng đoán (khác きっと).
- 為ためN4
để, nhằm (mục đích); vì, do (nguyên nhân); vì lợi ích của
日本へ行くために、お金をためています。Tôi đang để dành tiền để đi Nhật.
Thường viết bằng kana. Nのために / V(thể từ điển)ために: mục đích; cũng chỉ nguyên nhân (雨のため).
- 以外いがいN4
ngoài ~ ra, trừ ~
日曜日以外は毎日働いています。Tôi làm việc mỗi ngày trừ chủ nhật.
- きっとN4
chắc chắn, nhất định (phỏng đoán)
明日はきっと晴れるでしょう。Ngày mai chắc chắn trời sẽ nắng.
Thường đi với 〜でしょう, 〜と思う; thể hiện phỏng đoán chắc chắn của người nói.
- まずN4
trước hết, đầu tiên
まず手を洗ってください。Trước tiên hãy rửa tay.
- 大体だいたいN4
đại khái, khoảng; phần lớn, hầu hết
宿題は大体終わりました。Bài tập tôi đã làm gần xong.
- それほどN4
đến mức đó; (+ phủ định) không ~ lắm
今日はそれほど寒くないです。Hôm nay không lạnh lắm.
Thường đi với thể phủ định.
- 以上いじょうN4
từ ~ trở lên, hơn; trên đây, xin hết
二十歳以上の人はお酒が飲めます。Người từ 20 tuổi trở lên được uống rượu.
〜以上 bao gồm cả mốc (10人以上 = từ 10 người trở lên). Trái nghĩa: 以下.
- ~ままN4
giữ nguyên, để nguyên (trạng thái)
窓を開けたまま寝てしまいました。Tôi lỡ ngủ quên mà vẫn để cửa sổ mở.
Vた + まま / Nの + まま / このまま: giữ nguyên trạng thái đó mà làm việc khác.
- ~によるとN4
theo ~ (nguồn tin)
天気予報によると、明日は雨だそうです。Theo dự báo thời tiết thì nghe nói ngày mai trời mưa.
Thường đi với 〜そうだ (nghe nói) ở cuối câu.
- それでN4
vì vậy, vì thế; rồi sao nữa
熱がありました。それで学校を休みました。Tôi bị sốt. Vì thế tôi đã nghỉ học.
- そんなにN4
đến mức đó, như thế; (+ phủ định) không ~ lắm
そんなに食べたら、おなかが痛くなりますよ。Ăn nhiều như thế thì sẽ đau bụng đấy.
Cùng nhóm: こんなに・あんなに・どんなに.
- 最ももっともN4
nhất
富士山は日本で最も高い山です。Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
Cách nói trang trọng của 一番.
- 様ようN4
cách, kiểu; giống như (〜ような, 〜ように)
彼は日本人のように日本語が上手です。Anh ấy giỏi tiếng Nhật như người Nhật.
Thường viết bằng kana trong mẫu ngữ pháp: 〜ようだ, 〜ように, 〜ような.
- 御~ご~N4
tiền tố kính ngữ, lịch sự (ご〜, お〜)
ご家族はお元気ですか。Gia đình anh/chị có khỏe không?
Thường viết bằng kana. ご thường đi với từ Hán Nhật (ご家族, ご連絡); お thường đi với từ thuần Nhật (お名前, お話). Có ngoại lệ là từ Hán Nhật dùng お, như お茶 và お元気.
- かまうN4
bận tâm, để ý (thường dùng ở thể phủ định)
ここに座ってもかまいませんか。Tôi ngồi đây có được không?
Mẫu 〜てもかまいません = 〜てもいいです (được phép làm ~). Kanji: 構う.
- 仕方しかたN4
cách làm, phương pháp
料理の仕方を教えてください。Hãy chỉ cho tôi cách nấu ăn.
仕方がない = không còn cách nào khác, đành chịu.
- 程ほどN4
mức độ, khoảng; (không) ... bằng
今日は昨日ほど寒くないです。Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Thường viết ほど. Mẫu AはBほど〜ない: A không ~ bằng B. Số lượng + ほど = khoảng.
- 代わりかわりN4
sự thay thế; người/vật thay thế
父の代わりに私が行きます。Tôi sẽ đi thay bố.
〜の代わりに: thay cho ~, thay vì ~.
- けれどN4
nhưng, tuy ... nhưng
Cách viết khác: けれども
高いけれど、買いたいです。Tuy đắt nhưng tôi vẫn muốn mua.
けれども lịch sự hơn; dạng thân mật rút gọn: けど. Nghĩa giống が.
- ~についてN4
về ~, liên quan đến ~
日本の文化について話します。Tôi sẽ nói về văn hóa Nhật Bản.
N + について + động từ; bổ nghĩa cho danh từ: N + についての + N.
- 両方りょうほうN4
cả hai, cả hai bên
両方とも好きです。Tôi thích cả hai.
- 全然ぜんぜんN4
hoàn toàn (không)
漢字が全然わかりません。Tôi hoàn toàn không hiểu chữ Hán.
Thường đi với phủ định: 全然〜ない.
- お陰おかげN4
nhờ (có), nhờ vào
先生のおかげで合格しました。Nhờ thầy mà em đã thi đỗ.
Thường viết おかげ. 〜のおかげで: nhờ ~ (kết quả tốt); kết quả xấu dùng 〜のせいで. おかげさまで: nhờ trời, nhờ ơn anh chị (câu đáp lịch sự).
- ~にくいN4
khó (làm gì)
この本は字が小さくて読みにくいです。Cuốn sách này chữ nhỏ nên khó đọc.
Vます + にくい, chia như tính từ đuôi い. Trái nghĩa: Vます + やすい (dễ làm).
- 大分だいぶN4
khá, khá nhiều, đáng kể
病気はだいぶよくなりました。Bệnh đã đỡ hơn nhiều rồi.
Thường viết だいぶ. Không nhầm với địa danh 大分 (おおいた).
Không có từ nào khớp bộ lọc.