Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji字
字
N46 nét

Tự

chữ

漢字 かんじ; dễ nhầm với 学 (học)

Âm On 音読み

  • じ

Âm Kun 訓読み

  • あざ
  • あざな
  • 〜な

Từ vựng N5–N4 có chữ 字 3

  • 漢字かんじchữ Hán, Kanji
  • 字引じびきtừ điển (cách nói cũ)
  • 字じchữ, chữ viết
← Trước写 TảTiếp →答 Đáp

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập