字N46 nétTựchữ漢字 かんじ; dễ nhầm với 学 (học)Âm On 音読みじÂm Kun 訓読みあざあざな〜なTừ vựng N5–N4 có chữ 字 3漢字かんじchữ Hán, Kanji字引じびきtừ điển (cách nói cũ)字じchữ, chữ viết← Trước写 TảTiếp →答 Đáp