族N411 nétTộcgia tộc, dân tộc家族 かぞく; dễ nhầm với 旅 (lữ)Âm On 音読みぞくÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 族 1家族かぞくgia đình← Trước試 ThíTiếp →銀 Ngân