Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji母
母
N55 nét

Mẫu

mẹ

お母さん おかあさん (đọc đặc biệt); dễ nhầm với 毎

Âm On 音読み

  • ぼ

Âm Kun 訓読み

  • はは
  • も

Từ vựng N5–N4 có chữ 母 4

  • 母ははmẹ (của mình)
  • お母さんおかあさんmẹ (gọi mẹ; mẹ của người khác)
  • 伯母さんおばさんcô, dì, bác gái; cô (người phụ nữ trung niên)
  • 祖母そぼbà (của mình)
← Trước天 ThiênTiếp →火 Hỏa

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập