Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji白
白
N55 nét

Bạch

trắng

面白い おもしろい; dễ nhầm với 百, 自, 日

Âm On 音読み

  • はく
  • びゃく

Âm Kun 訓読み

  • しろい
  • しろ
  • 〜しら

Từ vựng N5–N4 có chữ 白 3

  • 白しろmàu trắng
  • 白いしろいtrắng
  • 面白いおもしろいthú vị, hay; buồn cười
← Trước毎 MỗiTiếp →天 Thiên

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập