Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji言
言
N47 nét

Ngôn

nói; lời nói

言葉 ことば; 言う đọc là いう

Âm On 音読み

  • げん
  • ごん

Âm Kun 訓読み

  • いう
  • こと

Từ vựng N5–N4 có chữ 言 2

  • 言ういうnói
  • 言葉ことばtừ, từ ngữ; ngôn ngữ, lời nói
← Trước通 ThôngTiếp →理 Lý

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập