言N47 nétNgônnói; lời nói言葉 ことば; 言う đọc là いうÂm On 音読みげんごんÂm Kun 訓読みいうことTừ vựng N5–N4 có chữ 言 2言ういうnói言葉ことばtừ, từ ngữ; ngôn ngữ, lời nói← Trước通 ThôngTiếp →理 Lý