Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji貸
貸
N412 nét

Thải

cho mượn, cho thuê

貸す (cho mượn) ngược với 借りる (mượn)

Âm On 音読み

  • たい

Âm Kun 訓読み

  • かす
  • 〜かし
  • 〜かし

Từ vựng N5–N4 có chữ 貸 1

  • 貸すかすcho mượn, cho vay
← Trước肉 NhụcTiếp →堂 Đường

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập