起N410 nétKhởithức dậy; xảy ra起きる (dậy) / 起こす (đánh thức) / 起こる (xảy ra)Âm On 音読みきÂm Kun 訓読みおきるおこすおこるおこすたつTừ vựng N5–N4 có chữ 起 2起きるおきるthức dậy; xảy ra起こすおこすđánh thức; dựng dậy; gây ra← Trước楽 LạcTiếp →着 Trước