Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji起
起
N410 nét

Khởi

thức dậy; xảy ra

起きる (dậy) / 起こす (đánh thức) / 起こる (xảy ra)

Âm On 音読み

  • き

Âm Kun 訓読み

  • おきる
  • おこす
  • おこる
  • おこす
  • たつ

Từ vựng N5–N4 có chữ 起 2

  • 起きるおきるthức dậy; xảy ra
  • 起こすおこすđánh thức; dựng dậy; gây ra
← Trước楽 LạcTiếp →着 Trước

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập