Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji円
円
N54 nét

Viên

tròn; yên (tiền Nhật)

Âm On 音読み

  • えん

Âm Kun 訓読み

  • まるい
  • まる
  • まど
  • まどか
  • まろやか

Từ vựng N5–N4 có chữ 円 1

  • ~円~えんyên (đơn vị tiền Nhật)
← Trước高 CaoTiếp →子 Tử

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập