Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji族
族
N411 nét

Tộc

gia tộc, dân tộc

家族 かぞく; dễ nhầm với 旅 (lữ)

Âm On 音読み

  • ぞく

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 族 1

  • 家族かぞくgia đình
← Trước試 ThíTiếp →銀 Ngân

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập