日
N54 nét
Nhật
mặt trời; ngày; Nhật Bản
Đọc đặc biệt: 今日 きょう, 明日 あした, 一日 ついたち; -か trong 二日 ふつか
Âm On 音読み
- にち
- じつ
Âm Kun 訓読み
- ひ
- 〜び
- 〜か
Từ vựng N5–N4 có chữ 日 12
- 明日あしたngày mai
- 一日いちにちmột ngày (khoảng thời gian), cả ngày
- 五日いつかngày mùng 5; 5 ngày
- 昨日きのうhôm qua
- 今日きょうhôm nay
- 九日ここのかngày mùng 9; 9 ngày
- 一日ついたちngày mùng 1 (trong tháng); (いちにち) một ngày
- 十日とおかngày mồng 10; 10 ngày
- 七日なのかngày mồng 7; 7 ngày
- ~日~にちngày ~ (trong tháng); ~ ngày
- 二日ふつかngày mồng 2; hai ngày
- 毎日まいにちmỗi ngày, hằng ngày