Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji犬
犬
N44 nét

Khuyển

con chó

Dễ nhầm với 大 (đại), 太 (thái)

Âm On 音読み

  • けん

Âm Kun 訓読み

  • いぬ
  • 〜いぬ

Từ vựng N5–N4 có chữ 犬 1

  • 犬いぬcon chó
← Trước兄 HuynhTiếp →妹 Muội

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập