貸N412 nétThảicho mượn, cho thuê貸す (cho mượn) ngược với 借りる (mượn)Âm On 音読みたいÂm Kun 訓読みかす〜かし〜かしTừ vựng N5–N4 có chữ 貸 1貸すかすcho mượn, cho vay← Trước肉 NhụcTiếp →堂 Đường