院N410 nétViệnviện (bệnh viện, học viện)病院 びょういん; 大学院 だいがくいんÂm On 音読みいんÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 院 3病院びょういんbệnh viện退院たいいんra viện, xuất viện入院にゅういんnhập viện, nằm viện← Trước安 AnTiếp →心 Tâm