Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji不
不
N44 nét

Bất

không (phủ định)

Tiền tố phủ định: 不便 ふべん, 不安 ふあん

Âm On 音読み

  • ふ
  • ぶ

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 不 1

  • 不便ふべんbất tiện
← Trước意 ÝTiếp →作 Tác

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập