Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji意
意
N413 nét

Ý

ý, ý nghĩa; tâm ý

意味 いみ, 注意 ちゅうい

Âm On 音読み

  • い

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 意 4

  • 意味いみnghĩa, ý nghĩa
  • 意見いけんý kiến
  • 注意ちゅういchú ý, cẩn thận; nhắc nhở
  • 用意よういsự chuẩn bị, sắp sẵn
← Trước題 ĐềTiếp →不 Bất

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập