不N44 nétBấtkhông (phủ định)Tiền tố phủ định: 不便 ふべん, 不安 ふあんÂm On 音読みふぶÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 不 1不便ふべんbất tiện← Trước意 ÝTiếp →作 Tác