何N57 nétHàcái gìĐọc なん trước âm d/t/n và từ đếm: 何時 なんじ, 何人 なんにんÂm On 音読みかÂm Kun 訓読みなになん〜なに〜なんTừ vựng N5–N4 có chữ 何 2何なんcái gì何~なん~mấy ~, ~ gì (何時, 何人, 何語)← Trước車 XaTiếp →南 Nam