Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji何
何
N57 nét

Hà

cái gì

Đọc なん trước âm d/t/n và từ đếm: 何時 なんじ, 何人 なんにん

Âm On 音読み

  • か

Âm Kun 訓読み

  • なに
  • なん
  • 〜なに
  • 〜なん

Từ vựng N5–N4 có chữ 何 2

  • 何なんcái gì
  • 何~なん~mấy ~, ~ gì (何時, 何人, 何語)
← Trước車 XaTiếp →南 Nam

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập