六N54 nétLụcsáu六日 むいかÂm On 音読みろくりくÂm Kun 訓読みむっつむいむむつTừ vựng N5–N4 có chữ 六 3六ろくsáu (6)六日むいかngày mồng 6; sáu ngày六つむっつsáu cái, sáu chiếc; sáu tuổi← Trước八 BátTiếp →下 Hạ