Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji冬
冬
N45 nét

Đông

mùa đông

Cùng âm Đông với 東 (phía đông)

Âm On 音読み

  • とう

Âm Kun 訓読み

  • ふゆ

Từ vựng N5–N4 có chữ 冬 1

  • 冬ふゆmùa đông
← Trước勉 MiễnTiếp →昼 Trú

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập