冬N45 nétĐôngmùa đôngCùng âm Đông với 東 (phía đông)Âm On 音読みとうÂm Kun 訓読みふゆTừ vựng N5–N4 có chữ 冬 1冬ふゆmùa đông← Trước勉 MiễnTiếp →昼 Trú