勉N410 nétMiễncố gắng, chăm chỉ勉強 べんきょうÂm On 音読みべんÂm Kun 訓読みつとめるTừ vựng N5–N4 có chữ 勉 1勉強べんきょうhọc, việc học← Trước飯 PhạnTiếp →冬 Đông