Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji飯
飯
N412 nét

Phạn

cơm; bữa ăn

ご飯 ごはん; 晩ご飯 ばんごはん

Âm On 音読み

  • はん

Âm Kun 訓読み

  • めし

Từ vựng N5–N4 có chữ 飯 5

  • 御飯ごはんcơm; bữa ăn
  • 夕飯ゆうはんbữa tối, cơm tối
  • 朝御飯あさごはんbữa sáng, cơm sáng
  • 晩御飯ばんごはんbữa tối, cơm tối
  • 昼御飯ひるごはんbữa trưa, cơm trưa
← Trước鳥 ĐiểuTiếp →勉 Miễn

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập