Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji鳥
鳥
N411 nét

Điểu

chim

焼き鳥 やきとり; dễ nhầm với 島 (đảo)

Âm On 音読み

  • ちょう

Âm Kun 訓読み

  • とり

Từ vựng N5–N4 có chữ 鳥 2

  • 鳥とりchim, con chim; gà
  • 小鳥ことりchim nhỏ
← Trước堂 ĐườngTiếp →飯 Phạn

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập