Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji勉
勉
N410 nét

Miễn

cố gắng, chăm chỉ

勉強 べんきょう

Âm On 音読み

  • べん

Âm Kun 訓読み

  • つとめる

Từ vựng N5–N4 có chữ 勉 1

  • 勉強べんきょうhọc, việc học
← Trước飯 PhạnTiếp →冬 Đông

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập