Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji南
南
N59 nét

Nam

phía nam

Âm On 音読み

  • なん
  • な

Âm Kun 訓読み

  • みなみ

Từ vựng N5–N4 có chữ 南 1

  • 南みなみphía nam, hướng nam
← Trước何 HàTiếp →万 Vạn

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập