Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji古
古
N45 nét

Cổ

cũ, cổ

Âm On 音読み

  • こ

Âm Kun 訓読み

  • ふるい
  • 〜ふる
  • 〜ふるす

Từ vựng N5–N4 có chữ 古 1

  • 古いふるいcũ
← Trước帰 QuyTiếp →歌 Ca

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập