Bỏ qua đến nội dung
学
Sổ tay
N5–N4
Tổng quan
Ngữ pháp
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
ふ
Hiện furigana
Đổi giao diện sáng/tối
Đăng nhập
Kanji
古
古
N4
5 nét
Cổ
cũ, cổ
Âm On
音読み
こ
Âm Kun
訓読み
ふる
い
〜ふる
〜ふる
す
Từ vựng N5–N4 có chữ 古
1
古い
ふるい
cũ
← Trước
帰
Quy
Tiếp →
歌
Ca
Tổng quan
Ngữ pháp
Từ vựng
字
Kanji
Luyện tập