帰N410 nétQuytrở về帰国 きこくÂm On 音読みきÂm Kun 訓読みかえるかえすおくるとつぐTừ vựng N5–N4 có chữ 帰 2帰るかえるvề (nhà, nước), trở về帰りかえりlúc về, đường về; sự trở về← Trước注 ChúTiếp →古 Cổ