Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji帰
帰
N410 nét

Quy

trở về

帰国 きこく

Âm On 音読み

  • き

Âm Kun 訓読み

  • かえる
  • かえす
  • おくる
  • とつぐ

Từ vựng N5–N4 có chữ 帰 2

  • 帰るかえるvề (nhà, nước), trở về
  • 帰りかえりlúc về, đường về; sự trở về
← Trước注 ChúTiếp →古 Cổ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập