Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji注
注
N48 nét

Chú

rót; chú ý; ghi chú

注意 ちゅうい; 注文 ちゅうもん; dễ nhầm với 住 (trú)

Âm On 音読み

  • ちゅう

Âm Kun 訓読み

  • そそぐ
  • さす
  • つぐ

Từ vựng N5–N4 có chữ 注 2

  • 注意ちゅういchú ý, cẩn thận; nhắc nhở
  • 注射ちゅうしゃtiêm, chích (thuốc)
← Trước音 ÂmTiếp →帰 Quy

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập