品N49 nétPhẩmhàng hóa; phẩm chất品物 しなもの; 食料品 しょくりょうひんÂm On 音読みひんほんÂm Kun 訓読みしなTừ vựng N5–N4 có chữ 品 2品物しなものhàng hóa, đồ vật食料品しょくりょうひんthực phẩm, đồ ăn← Trước使 SửTiếp →計 Kế