Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji国
国
N58 nét

Quốc

đất nước, quốc gia

Biến âm ごく trong 中国 ちゅうごく; 外国 がいこく

Âm On 音読み

  • こく

Âm Kun 訓読み

  • くに

Từ vựng N5–N4 có chữ 国 4

  • 国くにđất nước, quốc gia; quê hương
  • 外国がいこくnước ngoài
  • 外国人がいこくじんngười nước ngoài
  • 国際こくさいquốc tế
← Trước一 NhấtTiếp →人 Nhân

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập