天N54 nétThiêntrời天気 てんき; dễ nhầm với 夫, 大Âm On 音読みてんÂm Kun 訓読みあまつあめ〜あまTừ vựng N5–N4 có chữ 天 2天気てんきthời tiết; trời đẹp天気予報てんきよほうdự báo thời tiết← Trước白 BạchTiếp →母 Mẫu