Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji天
天
N54 nét

Thiên

trời

天気 てんき; dễ nhầm với 夫, 大

Âm On 音読み

  • てん

Âm Kun 訓読み

  • あまつ
  • あめ
  • 〜あま

Từ vựng N5–N4 có chữ 天 2

  • 天気てんきthời tiết; trời đẹp
  • 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
← Trước白 BạchTiếp →母 Mẫu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập