Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji弟
弟
N47 nét

Đệ

em trai

兄弟 きょうだい; dễ nhầm với 第 (đệ)

Âm On 音読み

  • だい
  • てい
  • で

Âm Kun 訓読み

  • おとうと

Từ vựng N5–N4 có chữ 弟 2

  • 弟おとうとem trai (của mình)
  • 兄弟きょうだいanh chị em
← Trước茶 TràTiếp →牛 Ngưu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập