茶N49 nétTràtràお茶 おちゃ; 喫茶店 きっさてんÂm On 音読みちゃさÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 茶 5お茶おちゃtrà (trà xanh); trà nói chung紅茶こうちゃhồng trà, trà đen (trà kiểu Anh)茶色ちゃいろmàu nâu茶碗ちゃわんbát ăn cơm, chén喫茶店きっさてんquán cà phê, quán giải khát← Trước昼 TrúTiếp →弟 Đệ