Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji茶
茶
N49 nét

Trà

trà

お茶 おちゃ; 喫茶店 きっさてん

Âm On 音読み

  • ちゃ
  • さ

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 茶 5

  • お茶おちゃtrà (trà xanh); trà nói chung
  • 紅茶こうちゃhồng trà, trà đen (trà kiểu Anh)
  • 茶色ちゃいろmàu nâu
  • 茶碗ちゃわんbát ăn cơm, chén
  • 喫茶店きっさてんquán cà phê, quán giải khát
← Trước昼 TrúTiếp →弟 Đệ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập