早N46 nétTảosớm; nhanh早い (sớm) khác 速い (nhanh, tốc độ)Âm On 音読みそうさっÂm Kun 訓読みはやいはや〜はやはやまるはやめる〜さTừ vựng N5–N4 có chữ 早 1早いはやいsớm← Trước銀 NgânTiếp →映 Ánh