Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji早
早
N46 nét

Tảo

sớm; nhanh

早い (sớm) khác 速い (nhanh, tốc độ)

Âm On 音読み

  • そう
  • さっ

Âm Kun 訓読み

  • はやい
  • はや
  • 〜はや
  • はやまる
  • はやめる
  • 〜さ

Từ vựng N5–N4 có chữ 早 1

  • 早いはやいsớm
← Trước銀 NgânTiếp →映 Ánh

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập