Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji映
映
N49 nét

Ánh

phản chiếu; chiếu (phim)

映画 えいが

Âm On 音読み

  • えい

Âm Kun 訓読み

  • うつる
  • うつす
  • はえる
  • 〜ばえ

Từ vựng N5–N4 có chữ 映 2

  • 映画えいがphim, điện ảnh
  • 映画館えいがかんrạp chiếu phim
← Trước早 TảoTiếp →親 Thân

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập