曜N418 nétDiệungày trong tuần日曜日 にちようび; 何曜日 なんようびÂm On 音読みようÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 曜 7火曜日かようびthứ Ba金曜日きんようびthứ Sáu月曜日げつようびthứ Hai水曜日すいようびthứ Tư土曜日どようびthứ Bảy日曜日にちようびChủ nhật木曜日もくようびthứ Năm← Trước借 TáTiếp →飲 Ẩm