Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji楽
楽
N413 nét

Lạc / Nhạc

vui; thoải mái; âm nhạc

音楽 おんがく (Nhạc); 楽 らく = thoải mái

Âm On 音読み

  • がく
  • らく
  • ごう

Âm Kun 訓読み

  • たのしい
  • たのしむ
  • このむ

Từ vựng N5–N4 có chữ 楽 4

  • 音楽おんがくâm nhạc
  • 楽しいたのしいvui, vui vẻ
  • 楽しむたのしむtận hưởng, vui thích
  • 楽しみたのしみniềm vui; sự mong chờ
← Trước究 CứuTiếp →起 Khởi

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập