歌N414 nétCabài hát; hát歌手 かしゅÂm On 音読みかÂm Kun 訓読みうたうたうTừ vựng N5–N4 có chữ 歌 2歌うたbài hát歌ううたうhát← Trước古 CổTiếp →買 Mãi