Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji歌
歌
N414 nét

Ca

bài hát; hát

歌手 かしゅ

Âm On 音読み

  • か

Âm Kun 訓読み

  • うた
  • うたう

Từ vựng N5–N4 có chữ 歌 2

  • 歌うたbài hát
  • 歌ううたうhát
← Trước古 CổTiếp →買 Mãi

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập