買N412 nétMãimuaDễ nhầm 買 (mua) với 売 (bán); 買い物 かいものÂm On 音読みばいÂm Kun 訓読みかうTừ vựng N5–N4 có chữ 買 2買うかうmua買い物かいものviệc mua sắm, đi chợ← Trước歌 CaTiếp →悪 Ác