悪N411 nétÁc / Ốxấu, ácÂm On 音読みあくおÂm Kun 訓読みわるい〜わるあしにくい〜にくいああいずくにいずくんぞにくむTừ vựng N5–N4 có chữ 悪 1悪いわるいxấu, tồi, kém; có lỗi← Trước買 MãiTiếp →図 Đồ