Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji悪
悪
N411 nét

Ác / Ố

xấu, ác

Âm On 音読み

  • あく
  • お

Âm Kun 訓読み

  • わるい
  • 〜わる
  • あし
  • にくい
  • 〜にくい
  • ああ
  • いずくに
  • いずくんぞ
  • にくむ

Từ vựng N5–N4 có chữ 悪 1

  • 悪いわるいxấu, tồi, kém; có lỗi
← Trước買 MãiTiếp →図 Đồ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập